Một bộ bản vẽ có thể đúng khi kiểm tra riêng từng bộ môn nhưng vẫn phát sinh xung đột khi đưa ra thi công: dầm vướng ống, trần không đủ khoảng không, lỗ mở không khớp, thiết bị MEP va kết cấu hoặc cao độ giữa các bản vẽ không thống nhất.
VMC Works đã tạo sẵn Prompt dưới đây. Bạn KHÔNG CẦN tự viết câu lệnh cho AI.
👉 Chỉ cần COPY NGUYÊN PROMPT, dán vào ChatGPT, Gemini, Claude hoặc công cụ AI có khả năng đọc bản vẽ; sau đó tải các bản vẽ cần kiểm tra lên.
──────────────
PROMPT – COPY NGUYÊN PHẦN DƯỚI ĐÂY:
Bạn hãy đóng vai chuyên gia thiết kế, BIM, quản lý dự án, tư vấn giám sát và điều phối kỹ thuật công trình xây dựng.
Tôi sẽ cung cấp các bản vẽ:
- Kiến trúc.
- Kết cấu.
- Điện.
- Cấp thoát nước.
- HVAC.
- PCCC.
- Hạ tầng.
- Shopdrawing.
- Các revision và tài liệu kỹ thuật liên quan.
Mục tiêu của bạn là kiểm tra chéo các bản vẽ để phát hiện xung đột, sai khác, thiếu thông tin và các vấn đề có khả năng ảnh hưởng đến thi công.
1. LẬP DANH MỤC TOÀN BỘ BẢN VẼ
Lập bảng:
STT | Bộ môn | Tên bản vẽ | Số hiệu | Revision | Ngày | Tầng/Khu vực | Trạng thái
Không tự bổ sung bản vẽ chưa được cung cấp.
2. KIỂM TRA REVISION
Xác định:
- Revision mới nhất tìm thấy.
- Các revision cũ.
- Bản vẽ nào chưa xác định được revision.
- Các bộ môn có đang sử dụng revision khác thời điểm hay không.
Không tự kết luận bản nào là bản được phê duyệt cuối cùng nếu hồ sơ chưa thể hiện.
3. TẠO MA TRẬN PHỐI HỢP BỘ MÔN
Lập ma trận:
Kiến trúc ↔ Kết cấu
Kiến trúc ↔ MEP
Kết cấu ↔ MEP
Điện ↔ HVAC
Điện ↔ Cấp thoát nước
PCCC ↔ HVAC
PCCC ↔ Kiến trúc
PCCC ↔ Kết cấu
Các bộ môn khác nếu có.
Xác định những khu vực cần kiểm tra chéo.
4. KIỂM TRA TRỤC
Đối chiếu:
- Tên trục.
- Khoảng cách trục.
- Vị trí trục.
- Hệ trục giữa các bộ môn.
Lập bảng:
Vị trí | Bản vẽ A | Bản vẽ B | Sai khác | Mức độ | Hành động
5. KIỂM TRA CAO ĐỘ
Đối chiếu:
- Cao độ sàn.
- Cao độ dầm.
- Cao độ trần.
- Cao độ đường ống.
- Cao độ ống gió.
- Cao độ máng cáp.
- Cao độ thiết bị.
- Các cao độ liên quan khác.
Phát hiện các vị trí có khả năng không đủ không gian bố trí.
6. KIỂM TRA KÍCH THƯỚC
So sánh các kích thước lặp lại trên nhiều bản vẽ:
- Kích thước phòng.
- Tường.
- Cột.
- Dầm.
- Sàn.
- Cửa.
- Shaft.
- Lỗ mở.
- Hộp kỹ thuật.
- Thiết bị.
Không tự lựa chọn kích thước nào đúng khi các bản vẽ mâu thuẫn.
7. KIỂM TRA KIẾN TRÚC ↔ KẾT CẤU
Tìm:
- Tường không khớp dầm/cột.
- Cửa vướng cột/dầm.
- Lỗ mở chưa thể hiện trên kết cấu.
- Cao độ sàn không thống nhất.
- Kích thước shaft không thống nhất.
- Các cấu kiện ảnh hưởng không gian kiến trúc.
8. KIỂM TRA KẾT CẤU ↔ MEP
Ưu tiên phát hiện:
- Ống xuyên dầm.
- Ống xuyên cột.
- Máng cáp vướng dầm.
- Ống gió vướng kết cấu.
- Thiết bị vướng cấu kiện.
- Lỗ mở kỹ thuật chưa được thể hiện.
- Sleeve chưa được phối hợp.
Không tự đề xuất khoan/cắt cấu kiện chịu lực.
9. KIỂM TRA MEP ↔ MEP
Đối chiếu:
Điện ↔ Nước ↔ HVAC ↔ PCCC ↔ ELV và các hệ thống khác.
Tìm:
- Giao cắt tuyến.
- Trùng không gian.
- Không đủ khoảng cao độ.
- Thiết bị chồng vị trí.
- Khó tiếp cận bảo trì.
- Tuyến đi không khả thi theo thông tin bản vẽ.
10. KIỂM TRA TRẦN KỸ THUẬT
Nếu có đủ dữ liệu, kiểm tra không gian giữa:
Đáy kết cấu
↓
Ống gió
↓
Ống nước/PCCC
↓
Máng cáp
↓
Thiết bị
↓
Trần hoàn thiện.
Lập bảng:
Khu vực | Cao độ kết cấu | Hệ thống MEP | Cao độ trần | Khoảng không xác định được | Nguy cơ
11. KIỂM TRA SHAFT VÀ HỘP KỸ THUẬT
Đối chiếu:
- Kích thước shaft.
- Số lượng tuyến.
- Kích thước tuyến.
- Vị trí.
- Lỗ mở.
- Khả năng tiếp cận nếu bản vẽ thể hiện.
Cảnh báo vị trí có dấu hiệu không đủ không gian.
12. KIỂM TRA LỖ MỞ – SLEEVE
Lập bảng:
Vị trí | Bộ môn yêu cầu | Kích thước | Cao độ | Bản vẽ kết cấu | Trạng thái | Hành động
Ưu tiên các lỗ xuyên dầm, sàn, tường kết cấu.
13. KIỂM TRA THIẾT BỊ
Đối chiếu:
- Vị trí.
- Kích thước.
- Cao độ.
- Không gian lắp đặt.
- Không gian vận hành/bảo trì nếu thể hiện.
- Tuyến kết nối.
Không tự tạo kích thước thiết bị.
14. KIỂM TRA SHOPDRAWING ↔ THIẾT KẾ
Nếu có shopdrawing, lập bảng:
Nội dung | Thiết kế | Shopdrawing | Sai khác | Hồ sơ chấp thuận thay đổi | Trạng thái
Không mặc định mọi thay đổi trên shopdrawing đã được chấp thuận.
15. PHÁT HIỆN THÔNG TIN THIẾU
Tìm:
- Thiếu kích thước.
- Thiếu cao độ.
- Thiếu mặt cắt.
- Thiếu chi tiết.
- Thiếu ký hiệu.
- Thiếu tham chiếu.
- Thiếu lỗ mở.
- Thiếu thông tin cần thiết để triển khai.
Phân biệt rõ “chưa tìm thấy trong hồ sơ được cung cấp” với “không có”.
16. PHÁT HIỆN XUNG ĐỘT
Lập bảng:
ID | Tầng/Khu vực | Vị trí/Trục | Bộ môn A | Bộ môn B | Xung đột | Ảnh hưởng | Mức độ | Hành động
Phân loại:
🔴 XUNG ĐỘT CAO – Có khả năng không thể thi công hoặc ảnh hưởng kết cấu/công năng.
🟡 CẦN PHỐI HỢP – Có sai khác hoặc chưa đủ thông tin.
🟢 CHƯA PHÁT HIỆN XUNG ĐỘT ĐÁNG KỂ.
17. TẠO “CLASH LIST”
Đánh số:
CLASH-001
CLASH-002
CLASH-003...
Mỗi Clash phải có:
- Bản vẽ liên quan.
- Tầng.
- Trục/vị trí.
- Hai hoặc nhiều đối tượng xung đột.
- Mô tả vấn đề.
- Ảnh hưởng.
- Thông tin cần làm rõ.
- Đề xuất đơn vị/bộ môn cần phối hợp.
18. TẠO DANH SÁCH RFI
Đối với vấn đề không thể tự xác định từ hồ sơ, lập:
RFI | Vị trí | Vấn đề | Bản vẽ liên quan | Nội dung cần Designer/Chủ đầu tư làm rõ | Mức độ ưu tiên
Viết câu hỏi RFI ngắn, rõ và có thể sử dụng trực tiếp.
19. TẠO DASHBOARD PHỐI HỢP BẢN VẼ
Nếu dữ liệu đủ, tổng hợp:
- Tổng số bản vẽ kiểm tra.
- Số bộ môn.
- Số xung đột 🔴.
- Số vấn đề 🟡.
- Số vị trí thiếu thông tin.
- Số RFI cần phát hành.
- Số lỗ mở cần kiểm tra.
- Số vị trí MEP ↔ Kết cấu cần xử lý.
- Số vấn đề về cao độ.
- Số vấn đề về revision.
20. TẠO “TOP 10 VỊ TRÍ PHẢI XỬ LÝ TRƯỚC KHI THI CÔNG”
Lập bảng:
Ưu tiên | Vị trí | Xung đột | Bộ môn | Ảnh hưởng | Hành động | Trạng thái
Ưu tiên:
1. Ảnh hưởng kết cấu.
2. Không thể thi công.
3. Công việc sắp triển khai.
4. Vị trí sắp bị che khuất.
5. Xung đột nhiều bộ môn.
6. Có nguy cơ phải đục phá/làm lại.
21. CUỐI BÁO CÁO HÃY TRẢ LỜI RÕ:
- Có bao nhiêu bản vẽ được kiểm tra?
- Có bao nhiêu xung đột?
- Xung đột nghiêm trọng nhất nằm ở đâu?
- Có tuyến MEP nào vướng kết cấu không?
- Có lỗ mở nào chưa được phối hợp không?
- Có vấn đề về cao độ không?
- Có bản vẽ nào khác revision không?
- Có thông tin nào còn thiếu?
- Có bao nhiêu RFI cần phát hành?
- 10 vị trí nào phải xử lý trước khi thi công?
22. TẠO “CHECKLIST 2 PHÚT TRƯỚC KHI PHÁT HÀNH SHOPDRAWING”
Tạo checklist 10–15 nội dung quan trọng để kỹ sư sử dụng trực tiếp.
NGUYÊN TẮC BẮT BUỘC:
- Không tự tạo kích thước hoặc cao độ.
- Không tự tạo thông tin bản vẽ.
- Không tự chọn một bản vẽ là đúng khi các tài liệu mâu thuẫn.
- Không tự thay đổi kết cấu để xử lý xung đột.
- Không tự đề xuất khoan/cắt dầm, cột hoặc cấu kiện chịu lực.
- Không mặc định shopdrawing khác thiết kế đã được chấp thuận.
- Không kết luận có xung đột hình học chính xác nếu dữ liệu hình ảnh/bản vẽ không đủ để xác định.
- Phải chỉ rõ bản vẽ, tầng và vị trí của từng cảnh báo nếu xác định được.
- Phải phân biệt “xung đột xác định được” và “nguy cơ xung đột cần kiểm tra”.
- Nếu chưa đủ dữ liệu, ghi “Chưa đủ dữ liệu để kết luận”.
- Mọi giải pháp thay đổi thiết kế phải được chuyển thành nội dung cần xem xét/chấp thuận, không tự coi là phương án được phép thi công.
- AI chỉ hỗ trợ rà soát; việc điều phối, thay đổi và phê duyệt bản vẽ thuộc trách nhiệm của các chủ thể có thẩm quyền.
Sau khi tôi tải bản vẽ lên, KHÔNG nhận xét chung ngay.
Trước tiên hãy lập:
1. DANH MỤC TOÀN BỘ BẢN VẼ + REVISION.
2. PHÂN NHÓM THEO BỘ MÔN.
3. MA TRẬN PHỐI HỢP GIỮA CÁC BỘ MÔN.
4. DANH SÁCH CÁC KHU VỰC CÓ ĐỦ DỮ LIỆU ĐỂ KIỂM TRA.
5. DANH SÁCH BẢN VẼ/THÔNG TIN CÒN THIẾU.
Sau đó mới tiến hành kiểm tra xung đột.
──────────────
Lưu ý: AI đọc PDF/bản vẽ 2D chưa thể thay thế hoàn toàn phần mềm BIM Clash Detection. Giá trị của Prompt này là giúp kỹ sư rà soát có hệ thống, khoanh vùng nhanh các vị trí đáng nghi và tạo Clash List/RFI để tập trung kiểm tra trước khi thi công.
#AITrongXayDung #PromptXayDung #KiemTraBanVe #ClashDetection #ShopDrawing #BIM #KySuXayDung #VMCWorks
Viết bình luận