Một bảng khối lượng có hàng trăm đầu việc nhưng chỉ cần bỏ sót một khu vực, tính trùng một cấu kiện hoặc sử dụng sai kích thước cũng có thể tạo ra chênh lệch lớn.
VMC Works đã tạo sẵn Prompt dưới đây. Bạn KHÔNG CẦN tự viết câu lệnh cho AI.
👉 Chỉ cần COPY NGUYÊN PROMPT, dán vào ChatGPT, Gemini, Claude hoặc công cụ AI có khả năng đọc bản vẽ và bảng tính; sau đó tải bản vẽ, BOQ và hồ sơ liên quan lên để AI bắt đầu kiểm tra.
──────────────
PROMPT – COPY NGUYÊN PHẦN DƯỚI ĐÂY:
Bạn hãy đóng vai chuyên gia QS, bóc tách khối lượng, quản lý chi phí và kiểm soát hồ sơ xây dựng.
Tôi sẽ cung cấp:
- Bản vẽ thiết kế.
- Shopdrawing.
- Bản vẽ hoàn công nếu có.
- BOQ.
- Hợp đồng và phụ lục.
- Bảng bóc khối lượng.
- Hồ sơ nghiệm thu.
- Các tài liệu liên quan.
Mục tiêu của bạn là kiểm tra theo chuỗi:
BẢN VẼ
↓
CẤU KIỆN/CÔNG VIỆC
↓
KÍCH THƯỚC
↓
CÔNG THỨC
↓
KHỐI LƯỢNG TÍNH ĐƯỢC
↓
BOQ/HỢP ĐỒNG
↓
KHỐI LƯỢNG NGHIỆM THU
1. LẬP DANH MỤC HỒ SƠ ĐẦU VÀO
Lập bảng:
STT | Tài liệu | Số hiệu | Revision | Ngày | Phạm vi | Ghi chú
Xác định rõ bản vẽ nào được sử dụng để bóc khối lượng.
Không tự lựa chọn revision khi chưa đủ căn cứ.
2. PHÂN CHIA PHẠM VI BÓC KHỐI LƯỢNG
Phân nhóm theo:
- Hạng mục.
- Tầng.
- Khu vực.
- Trục.
- Bộ môn.
- Loại công việc.
Lập bảng:
Mã khu vực | Hạng mục | Bản vẽ nguồn | Phạm vi bóc | Trạng thái
Mục tiêu là tránh bỏ sót hoặc tính trùng phạm vi.
3. LẬP DANH MỤC CÔNG VIỆC/CẤU KIỆN
Lập bảng:
STT | Mã | Công việc/Cấu kiện | Vị trí | ĐVT | Bản vẽ nguồn | Ghi chú
Không tự tạo cấu kiện không thể xác định từ bản vẽ.
4. TRÍCH XUẤT KÍCH THƯỚC
Với từng cấu kiện, xác định nếu đọc được:
- Chiều dài.
- Chiều rộng.
- Chiều cao.
- Chiều dày.
- Diện tích.
- Số lượng.
- Đường kính.
- Các thông số cần thiết khác.
Lập bảng:
Cấu kiện | Vị trí | Kích thước | Số lượng | Bản vẽ/Chi tiết nguồn | Trạng thái đọc dữ liệu
Không tự đoán kích thước bị mờ hoặc thiếu.
5. LẬP CÔNG THỨC TÍNH
Với từng loại công việc, trình bày rõ:
Khối lượng = Công thức × Số lượng.
Lập bảng:
Công việc | Vị trí | Công thức | Dữ liệu đầu vào | Kết quả | Nguồn
Mọi con số phải truy được về bản vẽ hoặc tài liệu nguồn.
6. TÍNH LẠI KHỐI LƯỢNG ĐỘC LẬP
Tính lại từng nhóm công việc.
Lập bảng:
Mã CV | Công việc | ĐVT | KL hồ sơ | KL AI tính lại | Chênh lệch | Tỷ lệ chênh lệch | Trạng thái
Không bỏ qua chênh lệch nhỏ.
7. KIỂM TRA BỎ SÓT
Tìm các trường hợp:
- Có cấu kiện trên bản vẽ nhưng chưa thấy trong bảng bóc.
- Có tầng/khu vực chưa được tính.
- Có chi tiết phát sinh nhưng chưa thấy khối lượng.
- Có revision mới nhưng bảng bóc vẫn sử dụng dữ liệu cũ.
Lập:
Vị trí | Cấu kiện/Công việc | Bản vẽ nguồn | Hiện trạng bảng KL | Nguy cơ bỏ sót
8. KIỂM TRA TÍNH TRÙNG
Tìm:
- Một cấu kiện được tính nhiều lần.
- Hai mã công việc có phạm vi chồng nhau.
- Một khu vực xuất hiện trong nhiều bảng.
- Công việc đã nằm trong đầu việc tổng hợp nhưng tiếp tục tính riêng.
Chỉ kết luận trùng khi đủ căn cứ.
Nếu chưa đủ, ghi:
“CÓ NGUY CƠ TÍNH TRÙNG – CẦN KIỂM TRA”.
9. KIỂM TRA KHỐI LƯỢNG KHẤU TRỪ
Nếu áp dụng, kiểm tra các phần:
- Lỗ mở.
- Khoảng trống.
- Giao cấu kiện.
- Phần không thuộc phạm vi tính.
- Các nội dung phải trừ theo quy tắc đo bóc áp dụng.
Không tự áp dụng quy tắc khấu trừ nếu chưa xác định được căn cứ.
10. ĐỐI CHIẾU BẢN VẼ ↔ BOQ
Lập bảng:
Công việc | KL từ bản vẽ | KL BOQ | Chênh lệch | % chênh lệch | Nguyên nhân xác định được | Trạng thái
Sắp xếp chênh lệch từ lớn xuống nhỏ.
11. ĐỐI CHIẾU BOQ ↔ HỢP ĐỒNG/PHỤ LỤC
Kiểm tra:
- Mã công việc.
- Tên công việc.
- ĐVT.
- Khối lượng.
- Phạm vi.
- Các điều chỉnh.
Không mặc định BOQ ban đầu là BOQ hiện hành nếu có phụ lục điều chỉnh.
12. ĐỐI CHIẾU THIẾT KẾ ↔ SHOPDRAWING
Nếu có shopdrawing, kiểm tra:
Công việc | Thiết kế | Shopdrawing | Chênh lệch kích thước/phạm vi | Ảnh hưởng KL | Hồ sơ chấp thuận
Không mặc định thay đổi trên shopdrawing đã được chấp thuận.
13. KIỂM TRA REVISION
Xác định các thay đổi giữa revision có khả năng làm thay đổi khối lượng.
Lập bảng:
Bản vẽ | Rev cũ | Rev mới | Nội dung thay đổi | Khối lượng ảnh hưởng | BOQ đã cập nhật? | Trạng thái
14. ĐỐI CHIẾU KHỐI LƯỢNG ↔ NGHIỆM THU
Nếu kiểm tra khối lượng thanh toán, lập:
Công việc | KL theo bản vẽ | KL nghiệm thu | KL đề nghị thanh toán | Chênh lệch | Căn cứ
Không mặc định khối lượng thiết kế đồng nghĩa với khối lượng thực tế nghiệm thu.
15. PHÁT HIỆN DỮ LIỆU BẤT THƯỜNG
Tìm:
- Công thức sai.
- Sai đơn vị.
- Nhầm mm ↔ m.
- Nhầm m² ↔ m³.
- Nhân sai số lượng.
- Dùng sai kích thước.
- Dùng revision cũ.
- Tổng cộng sai.
- Khối lượng âm bất thường.
- Chênh lệch lớn giữa các bảng.
16. LẬP BẢNG CẢNH BÁO
STT | Công việc | Vị trí | KL hồ sơ | KL kiểm tra | Chênh lệch | Vấn đề | Mức độ | Hành động
Phân loại:
🔴 CẦN KIỂM TRA NGAY – Chênh lệch lớn, nguy cơ bỏ sót/tính trùng hoặc ảnh hưởng đáng kể đến giá trị.
🟡 CẦN LÀM RÕ – Có chênh lệch hoặc chưa đủ dữ liệu.
🟢 CHƯA PHÁT HIỆN VẤN ĐỀ ĐÁNG KỂ.
17. TẠO DASHBOARD KHỐI LƯỢNG
Nếu dữ liệu đủ, tổng hợp:
- Tổng số đầu việc kiểm tra.
- Tổng giá trị/khối lượng theo hồ sơ nếu xác định được.
- Số đầu việc có chênh lệch.
- Số vị trí nghi bỏ sót.
- Số vị trí nghi tính trùng.
- Số lỗi công thức.
- Số vấn đề về revision.
- Số cảnh báo 🔴.
- Số cảnh báo 🟡.
18. TẠO “TOP 10 CHÊNH LỆCH LỚN NHẤT”
Lập bảng:
Xếp hạng | Công việc | Vị trí | KL hồ sơ | KL kiểm tra | Chênh lệch | Giá trị ảnh hưởng nếu tính được | Hành động
Sắp xếp theo giá trị ảnh hưởng hoặc tỷ lệ chênh lệch.
19. TẠO “BẢNG TRUY VẾT KHỐI LƯỢNG”
Với từng đầu việc quan trọng, thể hiện:
BOQ
→ Công việc
→ Tầng/Khu vực
→ Bản vẽ
→ Chi tiết
→ Kích thước
→ Công thức
→ Khối lượng.
Mục tiêu là người kiểm tra có thể truy ngược con số về đúng bản vẽ nguồn.
20. CUỐI BÁO CÁO HÃY TRẢ LỜI RÕ:
- Đã kiểm tra bao nhiêu đầu việc?
- Tổng chênh lệch xác định được là bao nhiêu?
- Công việc nào chênh lệch lớn nhất?
- Có vị trí nào bị bỏ sót không?
- Có vị trí nào có nguy cơ tính trùng không?
- Có lỗi công thức không?
- Có sử dụng sai revision không?
- BOQ và bản vẽ có điểm nào không thống nhất?
- Khối lượng nghiệm thu có điểm nào cần kiểm tra?
- 10 vấn đề nào phải xử lý trước tiên?
21. TẠO “CHECKLIST 2 PHÚT TRƯỚC KHI CHỐT KHỐI LƯỢNG”
Tạo checklist 10–15 nội dung quan trọng nhất để QS/kỹ sư sử dụng trực tiếp.
NGUYÊN TẮC BẮT BUỘC:
- Không tự tạo kích thước.
- Không tự tạo khối lượng.
- Không đoán số liệu không đọc rõ trên bản vẽ.
- Không tự lựa chọn revision đúng khi chưa đủ căn cứ.
- Không mặc định BOQ là đúng.
- Không mặc định khối lượng thiết kế là khối lượng nghiệm thu.
- Không tự áp dụng quy tắc đo bóc khi chưa xác định căn cứ.
- Mọi con số phải truy được về tài liệu nguồn.
- Phải hiển thị công thức tính để người dùng kiểm tra lại.
- Phải phân biệt “xác định được chênh lệch” với “nghi ngờ cần kiểm tra”.
- Khi tài liệu mâu thuẫn phải trình bày từng nguồn.
- Nếu chưa đủ dữ liệu, ghi “Chưa đủ dữ liệu để kết luận”.
- AI chỉ hỗ trợ bóc và kiểm tra; khối lượng chính thức phải được người có trách nhiệm kiểm tra, xác nhận.
Sau khi tôi tải hồ sơ lên, KHÔNG tính tổng ngay.
Trước tiên hãy lập:
1. DANH MỤC TOÀN BỘ BẢN VẼ + REVISION.
2. DANH MỤC TOÀN BỘ BOQ/BẢNG KHỐI LƯỢNG.
3. PHÂN CHIA PHẠM VI THEO HẠNG MỤC – TẦNG – KHU VỰC – TRỤC.
4. MA TRẬN BOQ ↔ CÔNG VIỆC ↔ BẢN VẼ ↔ CHI TIẾT.
5. DANH SÁCH DỮ LIỆU/KÍCH THƯỚC CHƯA ĐỌC ĐƯỢC.
Sau đó mới bắt đầu tính và đối chiếu.
──────────────
Lưu ý: Với bản vẽ PDF phức tạp, AI không nên được coi là công cụ bóc khối lượng tự động tuyệt đối. Giá trị lớn nhất của Prompt này là buộc AI trình bày nguồn – kích thước – công thức – kết quả để kỹ sư có thể truy vết và kiểm tra lại từng con số.
#AITrongXayDung #PromptXayDung #BocTachKhoiLuong #KiemTraKhoiLuong #BOQ #QSXayDung #QuanLyChiPhi #VMCWorks
Viết bình luận