Bài 51/100 – Dùng AI phân tích báo giá nhà cung cấp: So sánh giá, điều kiện thương mại và phát hiện điểm bất thường

AI CHO NGÀNH XÂY DỰNG Thứ sáu, 02/10/2026, 09:38 42 lượt xem
Hướng dẫn dùng AI so sánh nhiều báo giá vật tư, thiết bị: chuẩn hóa tên hàng, quy cách, đơn vị, VAT, vận chuyển, thanh toán, bảo hành và tiến độ giao hàng. Kèm prompt thực hành để phát hiện chênh lệch mà không chọn nhà cung cấp thay con người.

DÙNG AI PHÂN TÍCH BÁO GIÁ NHÀ CUNG CẤP: SO SÁNH GIÁ, ĐIỀU KIỆN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT HIỆN ĐIỂM BẤT THƯỜNG

Một công việc tưởng đơn giản:

“Lấy 3 báo giá rồi chọn giá tốt.”

Nhưng thực tế trong xây dựng, ba nhà cung cấp có thể báo:

KHÁC HÃNG.

KHÁC MODEL.

KHÁC QUY CÁCH.

KHÁC ĐƠN VỊ.

KHÁC PHẠM VI CUNG CẤP.

GIÁ CÓ VAT ↔ CHƯA VAT.

CÓ VẬN CHUYỂN ↔ CHƯA VẬN CHUYỂN.

CÓ LẮP ĐẶT ↔ CHỈ CUNG CẤP.

BẢO HÀNH KHÁC NHAU.

THANH TOÁN KHÁC NHAU.

TIẾN ĐỘ GIAO HÀNG KHÁC NHAU.

Nếu chỉ nhìn cột:

ĐƠN GIÁ

rất dễ so sánh sai.

AI có thể hỗ trợ biến hàng chục báo giá PDF/Excel thành:

MỘT BẢNG SO SÁNH CÙNG MẶT BẰNG.

Nhưng nguyên tắc quan trọng là:

AI KHÔNG CHỌN NHÀ CUNG CẤP THAY NGƯỜI CÓ TRÁCH NHIỆM.

AI hỗ trợ:

ĐỌC
→ TRÍCH
→ CHUẨN HÓA
→ ĐỐI CHIẾU
→ TÍNH TOÁN
→ CẢNH BÁO
→ CON NGƯỜI QUYẾT ĐỊNH.

────────────────────

BƯỚC 1: XÁC ĐỊNH CHÍNH XÁC THỨ CẦN MUA

Trước khi so sánh báo giá, phải có:

YÊU CẦU GỐC.

Có thể là:

• BOQ.
• Material Schedule.
• Specification.
• Approved Material List.
• Yêu cầu mua hàng.
• Bản vẽ.
• Datasheet.
• Yêu cầu của Chủ đầu tư.

Ví dụ:

Không nên chỉ ghi:

“Máy bơm 15 kW.”

Cần biết thêm nếu hồ sơ có yêu cầu:

Model?
Lưu lượng?
Cột áp?
Vật liệu?
Điện áp?
Cấp bảo vệ?
Phụ kiện?
Tiêu chuẩn?
Xuất xứ?
Phạm vi cung cấp?

Nếu yêu cầu đầu vào chưa rõ:

SO SÁNH GIÁ CHƯA CÓ Ý NGHĨA.

────────────────────

BƯỚC 2: TẠO “PURCHASE REQUIREMENT TABLE”

Đưa yêu cầu kỹ thuật vào AI.

Prompt:

“Bạn đóng vai trợ lý QS/Procurement cho dự án xây dựng.

Hãy trích yêu cầu mua hàng từ tài liệu tôi cung cấp.

Lập bảng:

Item ID | Tên hàng | Quy cách/thông số | Hãng/xuất xứ nếu yêu cầu | Đơn vị | Khối lượng | Phụ kiện/phạm vi | Yêu cầu kỹ thuật | Nguồn tài liệu | Trang.

Chỉ sử dụng dữ liệu được cung cấp.

Không tự bổ sung thông số.”

Đây sẽ là:

BẢNG CHUẨN.

Mọi báo giá sau đó phải đối chiếu với bảng này.

────────────────────

BƯỚC 3: KIỂM KÊ TỪNG BÁO GIÁ

Ví dụ có:

NCC A.

NCC B.

NCC C.

Đừng yêu cầu AI so sánh ngay.

Hãy đọc từng báo giá độc lập.

Prompt:

“Hãy trích toàn bộ nội dung thương mại của báo giá này.

Bảng:

STT | Mã hàng | Tên hàng | Model | Hãng | Xuất xứ | Quy cách | ĐVT | SL | Đơn giá | Thành tiền | VAT | Ghi chú.

Sau bảng, trích riêng:

• Hiệu lực báo giá.
• Điều kiện thanh toán.
• Thời gian giao hàng.
• Địa điểm giao hàng.
• Chi phí vận chuyển.
• Lắp đặt.
• Thí nghiệm/chạy thử.
• Bảo hành.
• Hồ sơ CO/CQ.
• Điều khoản loại trừ.
• Điều kiện khác.

Không tự điền dữ liệu không có.”

────────────────────

BƯỚC 4: YÊU CẦU AI DẪN NGUỒN

Mỗi dữ liệu quan trọng nên truy được về:

BÁO GIÁ NÀO?

TRANG NÀO?

DÒNG NÀO?

Prompt:

“Mỗi thông tin trích xuất phải có:

Tên file | Trang | Vị trí/nội dung nguồn.

Nếu không tìm thấy, ghi:

CHƯA TÌM THẤY TRONG BÁO GIÁ.”

Điều này đặc biệt quan trọng với:

VAT.

Vận chuyển.

Bảo hành.

Thanh toán.

Giao hàng.

Vì nhiều khi thông tin nằm ở:

GHI CHÚ CUỐI TRANG.

────────────────────

BƯỚC 5: CHUẨN HÓA TÊN HÀNG

Ba báo giá có thể ghi:

“Van bướm DN100.”

“Butterfly Valve 100A.”

“BFV DN100.”

AI có thể nhận thấy chúng có khả năng liên quan.

Nhưng không nên tự gộp.

Prompt:

“Hãy tìm các dòng hàng có khả năng tương ứng giữa các báo giá.

Bảng:

Item chuẩn | NCC A | NCC B | NCC C | Mức độ tương đồng | Điểm khác biệt | Cần kỹ sư xác nhận.

Không tự coi hai sản phẩm là tương đương chỉ vì tên gần giống.”

Đây là bước:

MAPPING.

────────────────────

BƯỚC 6: CHUẨN HÓA ĐƠN VỊ

Một nhà cung cấp báo:

1 cây.

Nhà khác:

6 m.

Nhà khác:

kg.

Nếu so trực tiếp đơn giá:

SAI.

Ví dụ thép:

NCC A: đồng/kg.

NCC B: đồng/tấn.

AI có thể quy đổi:

1 tấn = 1.000 kg.

Nhưng chỉ khi đơn vị rõ ràng.

Prompt:

“Hãy chuẩn hóa đơn vị về [ĐƠN VỊ CHUẨN].

Phải hiển thị:

Giá trị gốc | Đơn vị gốc | Hệ số quy đổi | Giá trị sau quy đổi.

Không tự quy đổi khi thiếu dữ liệu.”

────────────────────

BƯỚC 7: CHUẨN HÓA TIỀN TỆ

Nếu có:

VND.

USD.

EUR.

AI có thể hỗ trợ quy đổi.

Nhưng tỷ giá phải được khóa.

Ví dụ:

1 USD = 26.200 VND

theo tỷ giá người dùng cung cấp.

Prompt:

“Tỷ giá dùng để so sánh:

1 USD = 26.200 VND.

Hãy quy đổi toàn bộ giá trị sang VND.

Giữ đồng thời:

Giá gốc.
Tiền tệ gốc.
Tỷ giá.
Giá quy đổi.

Không tự lấy tỷ giá khác.”

Nếu cần tỷ giá chính thức:

Người dùng phải xác định nguồn và thời điểm áp dụng.

────────────────────

BƯỚC 8: CHUẨN HÓA VAT

Đây là lỗi so sánh cực phổ biến.

NCC A:

100 triệu CHƯA VAT.

NCC B:

105 triệu ĐÃ VAT.

Nếu nhìn tổng giá:

Có thể tưởng B đắt hơn.

Nhưng chưa chắc.

Hãy tách:

GIÁ TRƯỚC THUẾ.

VAT.

GIÁ SAU THUẾ.

Prompt:

“Hãy chuẩn hóa giá thành:

Giá trước VAT | Thuế suất thể hiện | VAT | Giá sau VAT.

Nếu báo giá không ghi rõ đã bao gồm VAT hay chưa, ghi:

CHƯA XÁC ĐỊNH.”

Không tự giả định:

10%.

8%.

hay bất kỳ mức nào.

────────────────────

BƯỚC 9: CHUẨN HÓA PHẠM VI CUNG CẤP

Đây mới là nơi rất nhiều bảng so sánh bị sai.

Ví dụ cùng báo:

MÁY BƠM.

NCC A gồm:

Pump + Motor.

NCC B gồm:

Pump + Motor + Baseplate + Coupling.

NCC C gồm:

Pump + Motor + Baseplate + Coupling + Control Panel.

Nếu chỉ so:

GIÁ MÁY BƠM

thì không cùng mặt bằng.

Prompt:

“Hãy lập Scope Comparison Matrix.

Hàng:

Các thành phần/phạm vi.

Cột:

NCC A | NCC B | NCC C.

Mỗi ô chỉ ghi:

CÓ.
KHÔNG.
CHƯA RÕ.

Và dẫn trang báo giá.”

Đây là một trong những bảng quan trọng nhất.

────────────────────

BƯỚC 10: KIỂM TRA PHỤ KIỆN

Một thiết bị có thể cần:

Flange.

Bolt.

Gasket.

Flexible Joint.

Valve.

Control Panel.

Cable.

Sensor.

Support.

Commissioning...

Nhà cung cấp có thể không báo đủ.

AI giúp phát hiện:

ITEM CHÍNH GIỐNG NHAU.

NHƯNG ACCESSORIES KHÁC NHAU.

────────────────────

BƯỚC 11: KIỂM TRA THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đưa:

Yêu cầu kỹ thuật
+
Báo giá
+
Datasheet.

Prompt:

“Hãy đối chiếu từng thông số.

Bảng:

Thông số | Yêu cầu | NCC A | NCC B | NCC C | Nguồn/trang | Khác biệt cần kiểm tra.

Không tự kết luận sản phẩm tương đương.

Không tự sử dụng thông số trên Internet.”

Ví dụ:

Yêu cầu:

Flow = 100 m³/h.

Head = 35 m.

NCC A:

100 / 35.

NCC B:

95 / 35.

NCC C:

100 / 32.

AI chỉ ra khác biệt.

Kỹ sư kỹ thuật đánh giá.

────────────────────

BƯỚC 12: TÁCH “GIÁ THẤP” VÀ “GIÁ CÓ THỂ SO SÁNH”

Giả sử:

A = 950 triệu.

B = 980 triệu.

C = 1 tỷ.

Nhưng:

A chưa gồm vận chuyển.

B đã gồm vận chuyển.

C gồm vận chuyển + lắp đặt.

Ba con số chưa cùng mặt bằng.

Có thể tạo:

COMPARABLE PRICE.

Công thức ví dụ:

Giá hàng
+ vận chuyển
+ lắp đặt
+ các khoản bắt buộc khác
= Giá so sánh thương mại.

Nhưng:

CHỈ CỘNG NHỮNG KHOẢN CÓ DỮ LIỆU.

Không được để AI tự ước tính khoản còn thiếu.

────────────────────

BƯỚC 13: TẠO “PRICE COMPARISON TABLE”

Bảng:

Item | Qty | NCC A | NCC B | NCC C | Giá thấp nhất số học | Chênh lệch | Ghi chú phạm vi.

AI có thể tính:

A thấp hơn B bao nhiêu %.

A thấp hơn C bao nhiêu %.

Ví dụ công thức:

Chênh lệch % = (Giá B – Giá A) / Giá A × 100%.

Nhưng phải nói rõ:

ĐÂY CHỈ LÀ CHÊNH LỆCH SỐ HỌC.

Không đồng nghĩa:

A TỐT HƠN B.

────────────────────

BƯỚC 14: PHÁT HIỆN ĐƠN GIÁ BẤT THƯỜNG

Một báo giá có 100 dòng.

95 dòng gần thị trường của nhóm báo giá.

5 dòng chênh rất mạnh.

AI có thể phát hiện statistical outlier trong chính bộ dữ liệu.

Prompt:

“Hãy so sánh đơn giá cùng Item giữa các nhà cung cấp.

Đánh dấu những dòng có mức chênh lệch lớn hơn [X%] so với trung vị hoặc giá trị tham chiếu tôi chỉ định.

Bảng:

Item | A | B | C | Median | Chênh lệch | Cảnh báo.

Đây chỉ là cảnh báo số học, không kết luận giá bất hợp lý.”

────────────────────

BƯỚC 15: KIỂM TRA LỖI CÔNG THỨC

Báo giá Excel có thể có:

SL × Đơn giá ≠ Thành tiền.

Subtotal sai.

VAT sai.

Total sai.

AI rất phù hợp để kiểm tra.

Prompt:

“Hãy tính lại độc lập:

SL × Đơn giá.

Subtotal.

VAT theo mức thể hiện trong báo giá.

Grand Total.

Bảng:

Dòng | Giá trị báo giá | Giá trị tính lại | Chênh lệch | Cần kiểm tra.

Không sửa file gốc.”

────────────────────

BƯỚC 16: KIỂM TRA CHIẾT KHẤU

Có báo giá ghi:

Chiết khấu 5%.

Nhưng:

Chiết khấu trước VAT?

Sau VAT?

Áp dụng toàn bộ?

Chỉ một số item?

Prompt:

“Hãy xác định cách áp dụng chiết khấu đúng theo nội dung báo giá.

Nếu không rõ cơ sở tính, ghi:

CHƯA XÁC ĐỊNH CÁCH TÍNH CHIẾT KHẤU.”

Không tự chọn cách có lợi nhất.

────────────────────

BƯỚC 17: SO SÁNH ĐIỀU KIỆN THANH TOÁN

Ví dụ:

NCC A:

50% tạm ứng.
50% khi giao.

NCC B:

20% tạm ứng.
70% khi giao.
10% sau nghiệm thu.

NCC C:

Không tạm ứng.
100% sau 30 ngày.

Giá không phải yếu tố duy nhất.

AI tạo bảng:

NCC | Tạm ứng | Thanh toán khi giao | Sau nghiệm thu | Credit Days | Bảo lãnh nếu có | Ghi chú.

Người có trách nhiệm đánh giá tác động dòng tiền và rủi ro.

────────────────────

BƯỚC 18: SO SÁNH TIẾN ĐỘ GIAO HÀNG

Một thiết bị rẻ hơn 5%.

Nhưng giao sau:

16 tuần.

Trong khi dự án cần:

8 tuần.

Đây là thông tin cực kỳ quan trọng.

Bảng:

NCC | Lead Time | Ngày dự kiến giao nếu đủ dữ liệu | Required Date | Khoảng chênh | Cần kiểm tra.

AI không được tự cam kết:

“NCC sẽ giao đúng hạn.”

AI chỉ đối chiếu:

CAM KẾT TRÊN BÁO GIÁ
↔
NHU CẦU DỰ ÁN.

────────────────────

BƯỚC 19: SO SÁNH BẢO HÀNH

Ví dụ:

A: 12 tháng.

B: 18 tháng.

C: 24 tháng.

Nhưng phải đọc rõ:

Tính từ ngày giao hàng?

Ngày nghiệm thu?

Ngày commissioning?

Prompt:

“Hãy trích:

Thời gian bảo hành | Mốc bắt đầu | Phạm vi bảo hành | Loại trừ | Nguồn/trang.

Không tự quy đổi các điều kiện khác nhau thành tương đương.”

────────────────────

BƯỚC 20: KIỂM TRA HIỆU LỰC BÁO GIÁ

Một báo giá:

30 ngày.

Một báo giá:

7 ngày.

Một báo giá:

Không ghi.

AI tạo:

Quotation Date | Validity | Expiry Date nếu tính được | Status theo Data Date.

Đặc biệt hữu ích khi quá trình mua sắm kéo dài.

────────────────────

BƯỚC 21: KIỂM TRA “EXCLUSIONS”

Đây là phần thường nằm cuối báo giá.

Ví dụ:

Không gồm:

Cẩu hạ.

Vận chuyển nội bộ.

Lắp đặt.

Điện cấp nguồn.

Đấu nối.

Thí nghiệm.

Commissioning.

Thuế.

AI nên có một bảng riêng:

EXCLUSION MATRIX.

Nếu bỏ qua phần này:

GIÁ RẺ NHẤT CÓ THỂ KHÔNG CÒN RẺ NHẤT.

────────────────────

BƯỚC 22: KIỂM TRA RỦI RO “CHƯA RÕ”

Đừng chỉ dùng:

CÓ / KHÔNG.

Thêm:

CHƯA RÕ.

Ví dụ:

NCC A không ghi vận chuyển.

Không được hiểu:

“Không bao gồm vận chuyển.”

Cũng không được hiểu:

“Đã bao gồm.”

Phải ghi:

CHƯA RÕ – CẦN LÀM RÕ.

Đây là nguyên tắc quan trọng khi dùng AI.

────────────────────

BƯỚC 23: TẠO “COMMERCIAL CLARIFICATION LIST”

Sau khi so sánh:

AI có thể tạo danh sách câu hỏi.

Ví dụ:

NCC A:
Xác nhận giá đã bao gồm vận chuyển đến công trường chưa?

NCC B:
Xác nhận model thiết bị được chào.

NCC C:
Làm rõ phạm vi commissioning.

Prompt:

“Hãy dự thảo danh sách nội dung cần làm rõ cho từng nhà cung cấp.

Chỉ dựa trên các trường CHƯA RÕ hoặc KHÁC YÊU CẦU đã được xác định.

Không bổ sung yêu cầu mua hàng mới.”

────────────────────

BƯỚC 24: CẬP NHẬT SAU KHI NHẬN BÁO GIÁ REV.02

Đây là nơi AI rất hữu ích.

NCC gửi:

Quotation REV.01.

Sau làm rõ:

REV.02.

Prompt:

“So sánh báo giá REV.01 và REV.02.

Bảng:

Item/Điều khoản | REV.01 | REV.02 | Thay đổi | Ảnh hưởng giá | Ảnh hưởng phạm vi | Cần kiểm tra.

Không chỉ kiểm tra Grand Total.”

Có thể:

Tổng giá giảm.

Nhưng một phụ kiện đã bị loại khỏi phạm vi.

Nếu chỉ nhìn TOTAL:

Rất dễ bỏ sót.

────────────────────

BƯỚC 25: TẠO BẢNG TỔNG HỢP CHO NGƯỜI QUYẾT ĐỊNH

Sau khi dữ liệu được xác nhận:

AI có thể lập một bảng gọn:

Tiêu chí | NCC A | NCC B | NCC C.

Gồm:

Giá trước VAT.
VAT.
Giá sau VAT.
Phạm vi.
Thông số chính.
Lead Time.
Thanh toán.
Bảo hành.
Exclusions.
Điểm chưa rõ.
Tình trạng làm rõ.

Lưu ý:

AI KHÔNG TỰ CHẤM ĐIỂM HOẶC XẾP HẠNG NHÀ CUNG CẤP.

Người có trách nhiệm sẽ quyết định theo quy trình mua sắm của doanh nghiệp/dự án.

────────────────────

5 SAI LẦM THƯỜNG GẶP

SAI LẦM 1:

CHỈ SO SÁNH GRAND TOTAL.

Hai tổng giá chỉ có ý nghĩa khi phạm vi đủ tương đồng.

────────────────────

SAI LẦM 2:

KHÔNG KIỂM TRA VAT.

Giá có VAT và chưa VAT không được đặt cạnh nhau rồi kết luận ngay.

────────────────────

SAI LẦM 3:

CÙNG TÊN HÀNG = CÙNG SẢN PHẨM.

Không.

Phải kiểm tra:

Model.
Thông số.
Hãng.
Xuất xứ.
Phụ kiện.
Phạm vi.

────────────────────

SAI LẦM 4:

KHÔNG GHI = KHÔNG BAO GỒM.

Sai.

Không ghi phải ưu tiên:

CHƯA RÕ.

────────────────────

SAI LẦM 5:

AI CHỌN NHÀ CUNG CẤP RẺ NHẤT.

Không nên.

AI cung cấp dữ liệu so sánh.

Con người quyết định.

────────────────────

PROMPT “CHỐNG SUY ĐOÁN”

Copy đoạn này vào cuối prompt:

“Chỉ sử dụng yêu cầu mua hàng, báo giá, datasheet, catalogue và dữ liệu tôi cung cấp.

Không tự tạo model, hãng, xuất xứ, đơn vị, giá, VAT, tỷ giá, vận chuyển, bảo hành, thời gian giao hàng hoặc phạm vi cung cấp.

Không tìm thấy thì ghi:

CHƯA TÌM THẤY TRONG TÀI LIỆU ĐƯỢC CUNG CẤP.

Không ghi rõ thì sử dụng:

CHƯA RÕ – CẦN LÀM RÕ.

Không tự coi hai sản phẩm tương đương chỉ vì tên giống nhau.

Mọi số liệu phải dẫn về file/trang/dòng nếu xác định được.

Mọi phép quy đổi phải hiển thị:

DỮ LIỆU GỐC
→ HỆ SỐ QUY ĐỔI
→ KẾT QUẢ.

Phân biệt:

GIÁ BÁO
→ PHẠM VI
→ ĐIỀU KIỆN THƯƠNG MẠI
→ GIÁ TRỊ QUY ĐỔI
→ CHÊNH LỆCH
→ NỘI DUNG CẦN LÀM RÕ.

Không tự chấm điểm, xếp hạng hoặc lựa chọn nhà cung cấp.”

────────────────────

THỰC HÀNH NGAY

Chọn:

01 LOẠI VẬT TƯ/THIẾT BỊ.

Và:

03 BÁO GIÁ CŨ

mà bạn được phép sử dụng.

Chuẩn bị:

01 yêu cầu mua hàng.

03 báo giá.

Datasheet nếu có.

Sau đó:

1. Trích yêu cầu chuẩn.
2. Đọc từng báo giá riêng.
3. Mapping các Item.
4. Chuẩn hóa đơn vị.
5. Chuẩn hóa VAT.
6. So sánh thông số.
7. So sánh Scope.
8. Kiểm tra Exclusion.
9. So sánh thanh toán.
10. So sánh Lead Time.
11. So sánh bảo hành.
12. Kiểm tra công thức.
13. Tìm đơn giá chênh lớn.
14. Tạo Clarification List.
15. Người phụ trách kiểm tra lại.

Khi làm tốt:

01 ITEM
→ 10 ITEM
→ 100 ITEM
→ TOÀN BỘ GÓI MUA SẮM.

Sau đó có thể nối thêm:

BOQ
+
BUDGET
+
PURCHASE ORDER
+
DELIVERY
+
MATERIAL APPROVAL
+
PAYMENT.

Khi đó AI không còn chỉ:

“ĐỌC BÁO GIÁ.”

Mà bắt đầu hỗ trợ:

QUẢN LÝ MUA SẮM.

Mục tiêu cuối cùng không phải:

“Nhờ AI tìm nhà cung cấp rẻ nhất.”

Mà là:

“Đưa tất cả nhà cung cấp về cùng một mặt bằng dữ liệu để người phụ trách nhìn thấy chính xác mình đang mua gì, giá bao nhiêu, bao gồm những gì và còn điều gì chưa rõ.”

Quy trình cần nhớ:

YÊU CẦU MUA HÀNG
→ BÁO GIÁ
→ TRÍCH DỮ LIỆU
→ MAPPING ITEM
→ CHUẨN HÓA
→ SO SÁNH KỸ THUẬT
→ SO SÁNH THƯƠNG MẠI
→ PHÁT HIỆN KHÁC BIỆT
→ LÀM RÕ
→ CẬP NHẬT REV
→ NGƯỜI CÓ TRÁCH NHIỆM QUYẾT ĐỊNH.

BÀI 51/100 – SERIES AI THỰC CHIẾN CHO NGƯỜI LÀM XÂY DỰNG

🔎 Bạn đang tìm việc hoặc cần tuyển nhân sự ngành Xây dựng?
👉 Tìm việc – Đăng tuyển nhanh tại: https://vmcworks.com.vn/
💬 Cần hỗ trợ? Kết nối VMC Works: https://zalo.me/vmcworks

#vmcworks #kysu #tuyendung #xaydung #AITrongXayDung #Procurement #BaoGia #QuanLyChiPhi

Cơ hội việc làm mới

Xem tất cả việc làm

Bài viết liên quan

Viết bình luận

Bạn có thể bình luận mà không cần đăng nhập. Tên sẽ hiển thị cùng bình luận.

  • Không có bình luận