DÙNG AI KIỂM SOÁT PHÁT SINH XÂY DỰNG:
TỪ YÊU CẦU THAY ĐỔI ĐẾN XÁC ĐỊNH KHỐI LƯỢNG, GIÁ TRỊ VÀ HỒ SƠ TRUY NGUỒN
Variation – Thay đổi/phát sinh
là một trong những vấn đề dễ gây tranh luận nhất trong dự án xây dựng.
Một thay đổi ngoài hiện trường có thể bắt đầu chỉ bằng:
“Chủ đầu tư yêu cầu làm thêm.”
“Thiết kế vừa đổi bản vẽ.”
“Tư vấn bảo phải sửa.”
“Khối lượng thực tế nhiều hơn BOQ.”
“Công việc này hợp đồng chưa có.”
“Nhà thầu đã thi công rồi.”
Nhưng:
CÓ CÔNG VIỆC PHÁT SINH
không đồng nghĩa:
ĐƯỢC THANH TOÁN PHÁT SINH.
Và:
CÓ BẢN VẼ REV MỚI
cũng không tự động đồng nghĩa:
GIÁ HỢP ĐỒNG ĐƯỢC TĂNG.
Muốn kiểm soát đúng phải truy được cả chuỗi:
CHANGE EVENT – SỰ KIỆN THAY ĐỔI
→ CONTRACT BASIS – CƠ SỞ HỢP ĐỒNG
→ INSTRUCTION – CHỈ DẪN
→ DESIGN CHANGE – THAY ĐỔI THIẾT KẾ
→ SCOPE IMPACT – ẢNH HƯỞNG PHẠM VI
→ QUANTITY IMPACT – ẢNH HƯỞNG KHỐI LƯỢNG
→ RATE BASIS – CƠ SỞ ĐƠN GIÁ
→ COST IMPACT – ẢNH HƯỞNG CHI PHÍ
→ TIME IMPACT – ẢNH HƯỞNG THỜI GIAN
→ SUBMISSION – TRÌNH HỒ SƠ
→ REVIEW/APPROVAL – RÀ SOÁT/PHÊ DUYỆT
→ PAYMENT – THANH TOÁN
→ TRACEABILITY – TRUY NGUỒN.
AI rất phù hợp để nối chuỗi dữ liệu này.
Nhưng AI không phải người quyết định:
“PHÁT SINH NÀY ĐƯỢC DUYỆT.”
────────────────────
BƯỚC 1: HIỂU ĐÚNG CHANGE – THAY ĐỔI VÀ VARIATION – PHÁT SINH/THAY ĐỔI THEO HỢP ĐỒNG
Không phải mọi Change – Thay đổi
đều đã là:
Approved Variation – Phát sinh/thay đổi được phê duyệt.
Một thay đổi có thể mới chỉ ở trạng thái:
Potential Change – Thay đổi tiềm năng.
Change Request – Yêu cầu thay đổi.
Design Change – Thay đổi thiết kế.
Site Instruction – Chỉ dẫn hiện trường.
Variation Proposal – Đề xuất phát sinh.
Variation Submission – Hồ sơ trình phát sinh.
Variation Under Review – Phát sinh đang xem xét.
Approved Variation – Phát sinh được phê duyệt.
Rejected Variation – Phát sinh không được chấp thuận.
Withdrawn Variation – Phát sinh được rút lại.
Implemented Change – Thay đổi đã thực hiện.
Paid Variation – Phát sinh đã thanh toán.
Các trạng thái này:
KHÔNG ĐƯỢC GỘP THÀNH MỘT.
────────────────────
BƯỚC 2: BẮT ĐẦU BẰNG DOCUMENT INVENTORY – DANH MỤC TÀI LIỆU
Trước khi yêu cầu AI tính bất kỳ giá trị phát sinh nào, hãy cung cấp các tài liệu liên quan.
Có thể gồm:
Contract Agreement – Thỏa thuận hợp đồng.
Conditions of Contract – Điều kiện hợp đồng.
Scope of Work – Phạm vi công việc.
BOQ – Bill of Quantities – Bảng khối lượng.
Price Schedule – Bảng giá.
Technical Specification – Chỉ dẫn kỹ thuật.
Approved Drawings – Bản vẽ được phê duyệt.
Revised Drawings – Bản vẽ sửa đổi.
Site Instruction – Chỉ dẫn hiện trường.
Design Instruction – Chỉ dẫn thiết kế.
RFI – Request for Information – Yêu cầu làm rõ.
RFI Response – Phản hồi RFI.
Technical Query – Câu hỏi kỹ thuật.
Meeting Minutes – Biên bản họp.
Correspondence – Thư từ.
Variation Request – Yêu cầu phát sinh.
Variation Proposal – Đề xuất phát sinh.
Quantity Calculation – Bảng tính khối lượng.
Quotation – Báo giá.
Cost Breakdown – Phân tích chi phí.
Approval Record – Hồ sơ phê duyệt.
Payment Record – Hồ sơ thanh toán.
AI phải biết:
DỮ LIỆU NÀO ĐANG CÓ
và:
DỮ LIỆU NÀO CHƯA CÓ.
────────────────────
BƯỚC 3: TẠO DOCUMENT INVENTORY – DANH MỤC TÀI LIỆU
Các cột:
Document ID – Mã tài liệu
| Document Type – Loại tài liệu
| Document No. – Số tài liệu
| Title – Tiêu đề
| Date – Ngày
| Revision – Lần sửa đổi
| Status – Trạng thái
| Issued By – Bên phát hành
| Related Change ID – Mã thay đổi liên quan
| Source File – File nguồn
| Remarks – Ghi chú.
Mục tiêu:
KHÔNG ĐỂ AI DÙNG NHẦM BẢN VẼ CŨ, BẢN VẼ MỚI HOẶC HỒ SƠ CHƯA ĐƯỢC PHÊ DUYỆT.
────────────────────
BƯỚC 4: TẠO CHANGE ID – MÃ THAY ĐỔI DUY NHẤT
Mỗi Change Event – Sự kiện thay đổi
nên có một mã duy nhất.
Ví dụ:
CHG-001
CHG-002
CHG-003.
Sau đó tất cả dữ liệu liên quan phải gắn với mã đó:
CHG-003
→ RFI-025
→ SI-017
→ DWG-MEP-205 Rev.03
→ VO-003
→ QS-003
→ Quotation-003
→ Approval-003.
Đây là:
CHANGE TRACEABILITY – TRUY NGUỒN THAY ĐỔI.
────────────────────
BƯỚC 5: TẠO CHANGE EVENT REGISTER – DANH MỤC SỰ KIỆN THAY ĐỔI
Các cột đề xuất:
Change ID – Mã thay đổi
| Event Date – Ngày sự kiện
| Change Description – Mô tả thay đổi
| Originator – Bên khởi tạo
| Trigger Document – Tài liệu kích hoạt
| Location – Vị trí
| Discipline – Bộ môn
| Related Drawing – Bản vẽ liên quan
| Contract Reference – Tham chiếu hợp đồng
| Potential Scope Impact – Khả năng ảnh hưởng phạm vi
| Potential Cost Impact – Khả năng ảnh hưởng chi phí
| Potential Time Impact – Khả năng ảnh hưởng thời gian
| Current Status – Trạng thái
| Source – Nguồn.
Lưu ý:
Potential Cost Impact – Khả năng ảnh hưởng chi phí
không bằng:
Approved Cost Impact – Giá trị chi phí được phê duyệt.
────────────────────
BƯỚC 6: XÁC ĐỊNH TRIGGER EVENT – SỰ KIỆN KÍCH HOẠT
Một phát sinh có thể bắt đầu từ:
Design Revision – Sửa đổi thiết kế.
Employer Instruction – Chỉ dẫn của Chủ đầu tư.
Engineer Instruction – Chỉ dẫn của Tư vấn/Kỹ sư theo hợp đồng.
RFI Response – Phản hồi RFI.
Site Condition – Điều kiện hiện trường.
Change in Requirement – Thay đổi yêu cầu.
Change in Quantity – Thay đổi khối lượng.
Change in Sequence – Thay đổi trình tự.
Change in Access – Thay đổi điều kiện tiếp cận.
Change in Law – Thay đổi pháp luật nếu hợp đồng có cơ chế áp dụng.
Nhưng AI phải ghi:
TRIGGER DOCUMENT – TÀI LIỆU KÍCH HOẠT.
Không được chỉ viết:
“THEO YÊU CẦU CHỦ ĐẦU TƯ”
nếu không tìm thấy hồ sơ thể hiện yêu cầu đó.
────────────────────
BƯỚC 7: PHÂN BIỆT ORIGINATOR VÀ AUTHORIZED INSTRUCTION
Một người gửi yêu cầu
không nhất thiết có:
Authority to Instruct – Thẩm quyền chỉ dẫn
theo hợp đồng.
Ví dụ:
Một kỹ sư hiện trường gửi email:
“Đề nghị nhà thầu làm thêm...”
AI không được tự kết luận:
ĐÂY LÀ CHỈ DẪN PHÁT SINH HỢP LỆ.
Phải kiểm tra:
Contract Authority – Thẩm quyền theo hợp đồng.
Instruction Procedure – Quy trình chỉ dẫn.
Authorized Person – Người có thẩm quyền.
Communication Requirement – Yêu cầu giao tiếp/thông báo.
────────────────────
BƯỚC 8: TẠO INSTRUCTION REGISTER – DANH MỤC CHỈ DẪN
Instruction ID – Mã chỉ dẫn
| Change ID – Mã thay đổi
| Instruction Date – Ngày
| Issued By – Bên phát hành
| Recipient – Bên nhận
| Instruction Content – Nội dung
| Contract Authority Reference – Cơ sở thẩm quyền
| Related Drawing – Bản vẽ liên quan
| Acknowledgement – Xác nhận nhận
| Status – Trạng thái
| Source – Nguồn.
Nếu không tìm thấy cơ sở thẩm quyền:
AUTHORITY NOT CONFIRMED
– CHƯA XÁC NHẬN THẨM QUYỀN.
────────────────────
BƯỚC 9: ĐỪNG NHẦM “MEETING MINUTES – BIÊN BẢN HỌP” VỚI “APPROVED VARIATION – PHÁT SINH ĐƯỢC PHÊ DUYỆT”
Biên bản họp có thể ghi:
“Nhà thầu triển khai bổ sung...”
Nhưng muốn xác định ý nghĩa hợp đồng phải kiểm tra:
Điều khoản hợp đồng.
Người tham dự.
Thẩm quyền.
Nội dung biên bản.
Quy trình Variation – Phát sinh.
Các văn bản tiếp theo.
AI chỉ nên ghi:
MEETING RECORD FOUND
– ĐÃ TÌM THẤY GHI NHẬN TRONG BIÊN BẢN HỌP.
Không tự nâng nó thành:
VARIATION APPROVAL – PHÊ DUYỆT PHÁT SINH.
────────────────────
BƯỚC 10: TẠO CONTRACT BASIS REGISTER – DANH MỤC CƠ SỞ HỢP ĐỒNG
Change ID – Mã thay đổi
| Relevant Clause – Điều khoản liên quan
| Contract Requirement – Yêu cầu hợp đồng
| Notice Requirement – Yêu cầu thông báo
| Submission Requirement – Yêu cầu trình hồ sơ
| Valuation Method – Phương pháp xác định giá
| Time Requirement – Yêu cầu thời hạn
| Approval Requirement – Yêu cầu phê duyệt
| Source – Nguồn.
Đây là bảng giúp kỹ sư không phân tích phát sinh chỉ bằng:
CẢM GIÁC.
────────────────────
BƯỚC 11: XÁC ĐỊNH BASELINE SCOPE – PHẠM VI CƠ SỞ
Muốn biết một việc có “phát sinh” hay không,
trước tiên phải biết:
PHẠM VI BAN ĐẦU LÀ GÌ?
Cần kiểm tra:
Scope of Work – Phạm vi công việc.
BOQ – Bảng khối lượng.
Drawings – Bản vẽ.
Specifications – Chỉ dẫn kỹ thuật.
Employer’s Requirements – Yêu cầu Chủ đầu tư.
Clarifications – Làm rõ.
Tender Documents – Hồ sơ dự thầu/hồ sơ mời thầu nếu là tài liệu hợp đồng.
Contract Appendices – Phụ lục hợp đồng.
Không thể chỉ hỏi:
“BOQ KHÔNG CÓ → CÓ PHẢI PHÁT SINH KHÔNG?”
Vì BOQ có thể không phải nguồn duy nhất xác định phạm vi.
────────────────────
BƯỚC 12: TẠO SCOPE INCLUSION MATRIX – MA TRẬN PHẠM VI
Change ID – Mã thay đổi
| Work Item – Công việc
| Contract Scope – Phạm vi hợp đồng
| BOQ Reference – Tham chiếu BOQ
| Drawing Reference – Tham chiếu bản vẽ
| Specification Reference – Tham chiếu chỉ dẫn
| Clarification Reference – Tham chiếu làm rõ
| Inclusion Status – Trạng thái phạm vi
| Evidence – Bằng chứng
| Review Required – Cần rà soát.
Inclusion Status – Trạng thái phạm vi có thể là:
Explicitly Included – Được nêu rõ trong phạm vi.
Explicitly Excluded – Được loại trừ rõ.
Possible Inclusion – Có khả năng thuộc phạm vi.
Possible Exclusion – Có khả năng ngoài phạm vi.
Not Determined – Chưa xác định.
Không để AI nhảy thẳng từ:
“KHÔNG CÓ DÒNG BOQ”
sang:
“NGOÀI HỢP ĐỒNG.”
────────────────────
BƯỚC 13: PHÂN BIỆT QUANTITY CHANGE VÀ SCOPE CHANGE
Quantity Change – Thay đổi khối lượng
không nhất thiết bằng:
Scope Change – Thay đổi phạm vi.
Ví dụ:
Hợp đồng đã có công tác đào đất.
Khối lượng thực tế tăng.
Đó có thể là:
QUANTITY VARIATION – BIẾN ĐỘNG KHỐI LƯỢNG.
Trong khi:
Bổ sung một hệ thống hoàn toàn mới
có thể là:
SCOPE CHANGE – THAY ĐỔI PHẠM VI.
Cách xử lý thương mại có thể khác nhau tùy hợp đồng.
────────────────────
BƯỚC 14: TẠO DRAWING REVISION REGISTER – DANH MỤC SỬA ĐỔI BẢN VẼ
Các cột:
Drawing No. – Số bản vẽ
| Old Revision – REV cũ
| New Revision – REV mới
| Old Status – Trạng thái cũ
| New Status – Trạng thái mới
| Revision Date – Ngày sửa đổi
| Change Description – Mô tả thay đổi
| Related Change ID – Mã thay đổi
| Source – Nguồn.
Lưu ý:
REV CAO HƠN
không tự động đồng nghĩa:
APPROVED FOR CONSTRUCTION
– ĐƯỢC PHÊ DUYỆT ĐỂ THI CÔNG.
Phải kiểm tra:
STATUS – TRẠNG THÁI.
────────────────────
BƯỚC 15: TẠO REVISION DELTA – CHÊNH LỆCH GIỮA HAI REV
Đây là chỗ AI có thể hỗ trợ rất mạnh.
So sánh:
REV 01
và
REV 02.
Tìm:
Added – Bổ sung.
Deleted – Loại bỏ.
Moved – Di chuyển.
Dimension Changed – Thay đổi kích thước.
Material Changed – Thay đổi vật liệu.
Equipment Changed – Thay đổi thiết bị.
Route Changed – Thay đổi tuyến.
Level Changed – Thay đổi cao độ.
Detail Changed – Thay đổi chi tiết.
Nhưng:
VISUAL DIFFERENCE – KHÁC BIỆT HÌNH ẢNH
không tự động bằng:
CONTRACTUAL VARIATION – PHÁT SINH THEO HỢP ĐỒNG.
────────────────────
BƯỚC 16: TẠO REVISION IMPACT REGISTER – DANH MỤC ẢNH HƯỞNG REV
Change ID – Mã thay đổi
| Drawing – Bản vẽ
| Change Area – Khu vực thay đổi
| Old Requirement – Yêu cầu cũ
| New Requirement – Yêu cầu mới
| Potential Quantity Impact – Khả năng ảnh hưởng khối lượng
| Potential Material Impact – Khả năng ảnh hưởng vật liệu
| Potential Rework – Khả năng làm lại
| Potential Time Impact – Khả năng ảnh hưởng tiến độ
| Verification Required – Cần xác minh
| Source – Nguồn.
Từ khóa quan trọng:
POTENTIAL – CÓ KHẢ NĂNG.
AI chưa được phép biến nó thành giá trị chính thức.
────────────────────
BƯỚC 17: XÁC ĐỊNH QUANTITY BASELINE – KHỐI LƯỢNG CƠ SỞ
Trước khi tính:
Additional Quantity – Khối lượng tăng thêm,
phải xác định:
Baseline Quantity – Khối lượng cơ sở.
Có thể lấy từ:
Contract BOQ – BOQ hợp đồng.
Approved Original Drawing – Bản vẽ cơ sở được phê duyệt.
Agreed Quantity – Khối lượng đã thống nhất.
Measurement Record – Hồ sơ đo bóc.
Tùy cơ chế hợp đồng.
Không được để AI tự chọn:
“LẤY BOQ LÀM BASELINE”
nếu hợp đồng quy định khác.
────────────────────
BƯỚC 18: TẠO QUANTITY CHANGE REGISTER – DANH MỤC THAY ĐỔI KHỐI LƯỢNG
Change ID – Mã thay đổi
| Item – Công việc
| Unit – Đơn vị
| Baseline Quantity – Khối lượng cơ sở
| Revised Quantity – Khối lượng sau thay đổi
| Quantity Delta – Chênh lệch khối lượng
| Measurement Basis – Cơ sở đo bóc
| Drawing Reference – Bản vẽ
| Calculation Reference – Bảng tính
| Verification Status – Trạng thái xác minh.
Công thức cơ bản:
Quantity Delta – Chênh lệch khối lượng
=
Revised Quantity – Khối lượng sau thay đổi
-
Baseline Quantity – Khối lượng cơ sở.
Nhưng công thức đúng không có nghĩa:
BASELINE ĐÃ ĐÚNG.
────────────────────
BƯỚC 19: KHÔNG ĐỂ AI TỰ BÓC KHỐI LƯỢNG TỪ PDF MÀ KHÔNG KIỂM TRA SCALE – TỶ LỆ
Nếu đo từ bản vẽ PDF:
phải kiểm tra:
Scale – Tỷ lệ.
Known Dimension – Kích thước đã biết.
Unit – Đơn vị.
Drawing Revision – REV.
Drawing Status – Trạng thái.
Measurement Rule – Quy tắc đo bóc.
Nếu không xác nhận được tỷ lệ:
DO NOT MEASURE
– KHÔNG ĐO.
Ghi:
SCALE NOT VERIFIED
– CHƯA XÁC MINH TỶ LỆ.
────────────────────
BƯỚC 20: TẠO QUANTITY TRACEABILITY – TRUY NGUỒN KHỐI LƯỢNG
Mỗi khối lượng nên truy được:
Quantity ID – Mã khối lượng
→ Change ID – Mã thay đổi
→ Drawing No./REV – Bản vẽ/REV
→ Location – Vị trí
→ Measurement – Phép đo
→ Formula – Công thức
→ Unit – Đơn vị
→ Result – Kết quả
→ Source – Nguồn
→ Checker – Người kiểm tra.
Đừng chỉ lưu:
“Khối lượng phát sinh = 128,5 m³.”
Hãy lưu:
128,5 m³ ĐẾN TỪ ĐÂU?
────────────────────
BƯỚC 21: TẠO ADDED/OMITTED QUANTITY – KHỐI LƯỢNG TĂNG/GIẢM
Variation – Thay đổi
không phải lúc nào cũng chỉ:
TĂNG TIỀN.
Có thể có:
Added Work – Công việc bổ sung.
Omitted Work – Công việc cắt giảm.
Changed Work – Công việc thay đổi.
Replaced Work – Công việc thay thế.
AI phải tính cả:
ADD – TĂNG
và:
OMIT – GIẢM.
Không được chỉ tổng hợp phần có lợi cho một phía.
────────────────────
BƯỚC 22: TẠO CHANGE QUANTITY RECONCILIATION – ĐỐI CHIẾU KHỐI LƯỢNG THAY ĐỔI
Ví dụ:
Original Quantity – Khối lượng ban đầu:
1.000 m.
Omitted Quantity – Khối lượng giảm:
150 m.
Added Revised Work – Khối lượng bổ sung:
230 m.
Net Quantity Change – Thay đổi ròng:
230 - 150 = +80 m.
Nhưng về giá trị:
không nhất thiết chỉ lấy:
80 × 01 đơn giá.
Vì:
Công việc giảm và công việc tăng có thể có:
DIFFERENT RATE BASIS – CƠ SỞ ĐƠN GIÁ KHÁC NHAU.
────────────────────
BƯỚC 23: XÁC ĐỊNH RATE BASIS – CƠ SỞ ĐƠN GIÁ
Đơn giá phát sinh có thể liên quan:
Existing Contract Rate – Đơn giá hợp đồng hiện có.
Adjusted Contract Rate – Đơn giá hợp đồng điều chỉnh.
Derived Rate – Đơn giá suy dẫn.
New Rate – Đơn giá mới.
Quotation-based Rate – Đơn giá dựa trên báo giá.
Cost Build-up – Phân tích đơn giá.
Applicable Norm/Database – Định mức/Cơ sở dữ liệu áp dụng nếu hợp đồng/quy định cho phép.
Nhưng:
AI KHÔNG ĐƯỢC TỰ CHỌN PHƯƠNG PHÁP.
Phải đọc:
VALUATION CLAUSE – ĐIỀU KHOẢN XÁC ĐỊNH GIÁ.
────────────────────
BƯỚC 24: TẠO RATE BASIS REGISTER – DANH MỤC CƠ SỞ ĐƠN GIÁ
Item – Công việc
| Unit – Đơn vị
| Proposed Rate – Đơn giá đề xuất
| Rate Type – Loại đơn giá
| Contract Rate Reference – Tham chiếu đơn giá hợp đồng
| Cost Build-up Reference – Tham chiếu phân tích
| Quotation Reference – Tham chiếu báo giá
| Adjustment Basis – Cơ sở điều chỉnh
| Contract Clause – Điều khoản
| Approval Status – Trạng thái phê duyệt
| Source – Nguồn.
Không có Approval – Phê duyệt:
thì đừng ghi:
APPROVED RATE – ĐƠN GIÁ ĐƯỢC DUYỆT.
────────────────────
BƯỚC 25: KIỂM TRA SAME/SIMILAR WORK – CÔNG VIỆC GIỐNG/TƯƠNG TỰ
AI có thể tìm trong BOQ:
công việc có:
Similar Description – Mô tả tương tự.
Same Unit – Cùng đơn vị.
Similar Material – Vật liệu tương tự.
Similar Construction Method – Phương pháp tương tự.
Similar Location/Condition – Điều kiện tương tự.
Sau đó đưa ra:
POSSIBLE COMPARABLE ITEM
– CÔNG VIỆC CÓ KHẢ NĂNG SO SÁNH.
Nhưng không tự kết luận:
“DÙNG LUÔN ĐƠN GIÁ NÀY.”
Việc áp đơn giá còn phụ thuộc:
Contract Valuation Rules – Quy tắc xác định giá theo hợp đồng.
────────────────────
BƯỚC 26: TẠO RATE COMPARISON MATRIX – MA TRẬN SO SÁNH ĐƠN GIÁ
Proposed Item – Công việc đề xuất
| Candidate Contract Item – Công việc hợp đồng có thể tương tự
| Description Similarity – Tương đồng mô tả
| Unit – Đơn vị
| Material – Vật liệu
| Method – Phương pháp
| Conditions – Điều kiện
| Contract Rate – Đơn giá hợp đồng
| Applicability – Khả năng áp dụng
| Engineer/QS Review – Kỹ sư/QS rà soát.
AI hỗ trợ tìm ứng viên.
QS/Người có thẩm quyền:
XÁC NHẬN CƠ SỞ ÁP GIÁ.
────────────────────
BƯỚC 27: KIỂM TRA COST BUILD-UP – PHÂN TÍCH ĐƠN GIÁ
Nếu phải xây dựng New Rate – Đơn giá mới,
AI có thể kiểm tra cấu trúc:
Material – Vật liệu.
Labour – Nhân công.
Equipment – Máy/Thiết bị.
Subcontract – Thầu phụ nếu có.
Waste – Hao hụt nếu có cơ sở.
Overhead – Chi phí chung nếu hợp đồng cho phép.
Profit – Lợi nhuận nếu hợp đồng cho phép.
Tax – Thuế.
Other Contractual Components – Thành phần khác theo hợp đồng.
Nhưng:
KHÔNG ĐƯỢC TỰ THÊM TỶ LỆ.
────────────────────
BƯỚC 28: TẠO COST BUILD-UP CHECK – BẢNG KIỂM TRA PHÂN TÍCH GIÁ
Cost Component – Thành phần chi phí
| Quantity – Khối lượng
| Unit – Đơn vị
| Unit Cost – Đơn giá
| Amount – Thành tiền
| Source – Nguồn
| Contract Basis – Cơ sở hợp đồng
| Verification Status – Trạng thái xác minh.
AI có thể kiểm tra:
Quantity × Unit Cost = Amount.
Nhưng không tự xác nhận:
Unit Cost – Đơn giá đầu vào
là hợp lý.
────────────────────
BƯỚC 29: KIỂM TRA QUOTATION – BÁO GIÁ
Nếu sử dụng báo giá:
AI có thể so sánh:
Supplier – Nhà cung cấp.
Model – Model.
Specification – Thông số.
Unit – Đơn vị.
Quantity – Khối lượng.
Unit Price – Đơn giá.
VAT – Thuế.
Transportation – Vận chuyển.
Installation – Lắp đặt.
Validity – Hiệu lực báo giá.
Delivery Time – Thời gian giao hàng.
Payment Terms – Điều kiện thanh toán.
Exclusions – Loại trừ.
Nhưng:
LOWEST PRICE – GIÁ THẤP NHẤT
không tự động bằng:
ACCEPTED RATE – ĐƠN GIÁ ĐƯỢC CHẤP NHẬN.
────────────────────
BƯỚC 30: TẠO COMMERCIAL COMPARISON – BẢNG SO SÁNH THƯƠNG MẠI
Đừng chỉ so:
GIÁ.
Phải chuẩn hóa:
Scope – Phạm vi.
Unit – Đơn vị.
Quantity – Khối lượng.
Specification – Thông số.
Taxes – Thuế.
Delivery – Giao hàng.
Installation – Lắp đặt.
Testing – Thử nghiệm.
Warranty – Bảo hành.
Exclusions – Loại trừ.
Validity – Hiệu lực.
Sau đó mới so sánh:
LIKE-FOR-LIKE
– CÙNG MẶT BẰNG SO SÁNH.
────────────────────
BƯỚC 31: TẠO COST IMPACT REGISTER – DANH MỤC ẢNH HƯỞNG CHI PHÍ
Change ID – Mã thay đổi
| Added Value – Giá trị tăng
| Omitted Value – Giá trị giảm
| Net Proposed Value – Giá trị đề xuất ròng
| Reviewed Value – Giá trị đã rà soát
| Approved Value – Giá trị được phê duyệt
| Certified Value – Giá trị được xác nhận thanh toán
| Paid Value – Giá trị đã thanh toán
| Currency – Đồng tiền
| Status – Trạng thái
| Source – Nguồn.
Đặc biệt:
PROPOSED
≠ REVIEWED
≠ APPROVED
≠ CERTIFIED
≠ PAID.
────────────────────
BƯỚC 32: ĐỪNG TRỘN 5 GIÁ TRỊ NÀY
Ví dụ:
Contractor Proposed Value – Nhà thầu đề xuất:
5 tỷ.
Consultant Reviewed Value – Tư vấn rà soát:
4,2 tỷ.
Approved Variation – Giá trị được phê duyệt:
4,0 tỷ.
Certified to Date – Đã xác nhận thanh toán:
3,0 tỷ.
Paid to Date – Đã thanh toán:
2,5 tỷ.
Nếu Dashboard chỉ có cột:
“VALUE = 5 TỶ”
thì gần như vô nghĩa.
────────────────────
BƯỚC 33: KIỂM TRA TAX – THUẾ VÀ CURRENCY – ĐỒNG TIỀN
Khi cộng giá trị phát sinh:
phải xác định:
Before Tax – Trước thuế.
Including Tax – Bao gồm thuế.
VAT Rate – Thuế suất VAT.
Currency – Đồng tiền.
Exchange Rate – Tỷ giá nếu có.
Exchange Rate Date – Ngày áp dụng tỷ giá nếu có.
Không được cộng:
VND + USD
hoặc:
Before VAT + Including VAT
mà không chuẩn hóa.
────────────────────
BƯỚC 34: KIỂM TRA ROUNDING – LÀM TRÒN
Chênh lệch có thể xuất hiện vì:
Unit Rate Rounding – Làm tròn đơn giá.
Quantity Rounding – Làm tròn khối lượng.
Intermediate Calculation – Làm tròn bước trung gian.
Final Amount Rounding – Làm tròn thành tiền cuối.
AI nên ghi rõ:
ROUNDING RULE – QUY TẮC LÀM TRÒN.
Không tự chọn số chữ số thập phân.
────────────────────
BƯỚC 35: KIỂM TRA TIME IMPACT – ẢNH HƯỞNG THỜI GIAN
Variation – Thay đổi
có thể có:
Cost Impact – Ảnh hưởng chi phí
và/hoặc:
Time Impact – Ảnh hưởng thời gian.
Nhưng:
CÓ PHÁT SINH KHỐI LƯỢNG
không tự động đồng nghĩa:
CÓ EOT – GIA HẠN THỜI GIAN.
AI có thể kiểm tra:
Affected Activity – Công việc bị ảnh hưởng.
Baseline Activity ID – Mã công việc tiến độ cơ sở.
Current Schedule – Tiến độ hiện tại.
Instruction Date – Ngày chỉ dẫn.
Work Start – Ngày bắt đầu.
Work Finish – Ngày kết thúc.
Potential Critical Path Impact – Khả năng ảnh hưởng đường găng.
Nhưng việc kết luận EOT cần phân tích riêng.
────────────────────
BƯỚC 36: TẠO CHANGE-SCHEDULE MATRIX – MA TRẬN THAY ĐỔI/TIẾN ĐỘ
Change ID – Mã thay đổi
| Activity ID – Mã công việc
| Activity Name – Tên công việc
| Baseline Start/Finish – Ngày cơ sở
| Current Start/Finish – Ngày hiện tại
| Change Instruction Date – Ngày chỉ dẫn thay đổi
| Potential Impact – Khả năng ảnh hưởng
| Criticality Evidence – Bằng chứng về tính găng
| Schedule Source – Nguồn tiến độ
| Planner Review – Planner rà soát.
Không có phân tích đường găng:
không được ghi:
“PHÁT SINH NÀY LÀM CHẬM DỰ ÁN 20 NGÀY.”
────────────────────
BƯỚC 37: KIỂM TRA NOTICE REQUIREMENT – YÊU CẦU THÔNG BÁO
Một Variation – Phát sinh
có thể yêu cầu:
Notice – Thông báo
trong một khoảng thời gian nhất định.
AI cần trích:
Trigger Event – Sự kiện kích hoạt.
Notice Period – Thời hạn thông báo.
Notice Recipient – Bên nhận.
Notice Method – Phương thức.
Required Content – Nội dung yêu cầu.
Sau đó đối chiếu với:
Actual Notice – Thông báo thực tế.
────────────────────
BƯỚC 38: TẠO NOTICE CHECK MATRIX – MA TRẬN KIỂM TRA THÔNG BÁO
Change ID – Mã thay đổi
| Notice Required – Yêu cầu thông báo
| Trigger Date – Ngày kích hoạt
| Contract Time Limit – Thời hạn
| Notice Date – Ngày gửi
| Recipient – Bên nhận
| Method – Phương thức
| Evidence – Bằng chứng
| Exception – Ngoại lệ
| Review Status – Trạng thái rà soát.
Nếu thiếu Trigger Date:
không tự tính:
LATE NOTICE – THÔNG BÁO MUỘN.
────────────────────
BƯỚC 39: TẠO VARIATION SUBMISSION CHECKLIST – CHECKLIST HỒ SƠ TRÌNH PHÁT SINH
Tùy hợp đồng, hồ sơ có thể cần:
Change Description – Mô tả thay đổi.
Contract Basis – Cơ sở hợp đồng.
Instruction – Chỉ dẫn.
Drawing Revision – Bản vẽ sửa đổi.
Scope Comparison – So sánh phạm vi.
Quantity Calculation – Tính khối lượng.
Rate Basis – Cơ sở đơn giá.
Cost Build-up – Phân tích giá.
Quotation – Báo giá.
Time Impact – Ảnh hưởng thời gian.
Supporting Records – Hồ sơ chứng minh.
Photos – Ảnh.
Notice – Thông báo.
AI phải lấy checklist từ:
CONTRACT REQUIREMENT – YÊU CẦU HỢP ĐỒNG.
Không tự dùng một checklist chung cho mọi dự án.
────────────────────
BƯỚC 40: TẠO SUBMISSION COMPLETENESS MATRIX – MA TRẬN TÍNH ĐẦY ĐỦ HỒ SƠ
Required Item – Hồ sơ yêu cầu
| Required By Clause – Điều khoản yêu cầu
| Submitted Document – Hồ sơ đã nộp
| Document No. – Số hồ sơ
| Date – Ngày
| Revision – REV
| Status – Trạng thái
| Missing/Available – Thiếu/Có
| Source – Nguồn.
Lưu ý:
NOT FOUND – CHƯA TÌM THẤY
không bằng:
NOT SUBMITTED – CHƯA NỘP.
────────────────────
BƯỚC 41: TẠO VARIATION STATUS WORKFLOW – QUY TRÌNH TRẠNG THÁI PHÁT SINH
Có thể gồm:
Potential – Tiềm năng.
Identified – Đã nhận diện.
Notice Issued – Đã thông báo.
Under Preparation – Đang chuẩn bị hồ sơ.
Submitted – Đã trình.
Under Review – Đang rà soát.
Clarification Required – Cần làm rõ.
Revised Submission – Trình lại.
Agreed in Principle – Thống nhất nguyên tắc nếu dự án có trạng thái này.
Approved – Được phê duyệt.
Rejected – Không được chấp thuận.
Withdrawn – Rút lại.
Included in Payment – Đã đưa vào thanh toán.
Closed – Đóng.
Nhưng:
STATUS WORKFLOW – QUY TRÌNH TRẠNG THÁI
phải theo dự án.
Không tự áp mẫu này nếu dự án đã có quy trình khác.
────────────────────
BƯỚC 42: TẠO VARIATION MASTER REGISTER – DANH MỤC PHÁT SINH TỔNG
Các cột nên có:
Change ID – Mã thay đổi
| Variation ID – Mã phát sinh
| Description – Mô tả
| Originator – Bên khởi tạo
| Trigger Document – Hồ sơ kích hoạt
| Contract Clause – Điều khoản
| Instruction – Chỉ dẫn
| Scope Status – Trạng thái phạm vi
| Quantity Status – Trạng thái khối lượng
| Rate Status – Trạng thái đơn giá
| Proposed Value – Giá trị đề xuất
| Reviewed Value – Giá trị rà soát
| Approved Value – Giá trị phê duyệt
| Time Impact Status – Trạng thái ảnh hưởng thời gian
| Submission Date – Ngày trình
| Approval Date – Ngày phê duyệt
| Payment Status – Trạng thái thanh toán
| Current Status – Trạng thái hiện tại
| Source – Nguồn.
Đây là bảng trung tâm.
────────────────────
BƯỚC 43: TẠO VARIATION EXCEPTION REGISTER – DANH MỤC NGOẠI LỆ PHÁT SINH
AI đặc biệt hữu ích khi tìm các trường hợp:
Trigger Document Missing
– Chưa tìm thấy tài liệu kích hoạt.
Contract Basis Missing
– Chưa tìm thấy cơ sở hợp đồng.
Authority Not Confirmed
– Chưa xác nhận thẩm quyền chỉ dẫn.
Notice Not Found
– Chưa tìm thấy thông báo.
Baseline Scope Not Confirmed
– Chưa xác nhận phạm vi cơ sở.
Drawing Revision Not Confirmed
– Chưa xác nhận REV bản vẽ.
Quantity Basis Missing
– Thiếu cơ sở khối lượng.
Rate Basis Missing
– Thiếu cơ sở đơn giá.
Quotation Expired
– Báo giá hết hiệu lực theo dữ liệu.
Approval Not Found
– Chưa tìm thấy phê duyệt.
Implemented Before Approval
– Có dữ liệu cho thấy đã triển khai trước khi tìm thấy phê duyệt.
Submitted Value ≠ Approved Value
– Giá trị trình khác giá trị phê duyệt.
Approved Value ≠ Certified Value
– Giá trị phê duyệt khác giá trị xác nhận thanh toán.
Possible Duplicate Variation
– Có khả năng trùng phát sinh.
────────────────────
BƯỚC 44: PHÁT HIỆN POSSIBLE DUPLICATE VARIATION – PHÁT SINH CÓ KHẢ NĂNG TRÙNG
Một thay đổi có thể xuất hiện dưới nhiều tên:
VO-015.
RFI-032 Cost Impact.
SI-021 Additional Work.
Variation Proposal 08.
Nếu không liên kết:
có nguy cơ tính trùng.
AI có thể so:
Location – Vị trí.
Scope – Phạm vi.
Drawing Revision – REV bản vẽ.
Description – Mô tả.
Quantity – Khối lượng.
Instruction – Chỉ dẫn.
Sau đó đánh dấu:
POSSIBLE DUPLICATE
– CÓ KHẢ NĂNG TRÙNG.
Không tự xóa/gộp.
────────────────────
BƯỚC 45: TẠO CHANGE RELATIONSHIP MAP – SƠ ĐỒ QUAN HỆ THAY ĐỔI
Một thay đổi nên truy được:
CHG-015
→ RFI-032
→ RFI RESPONSE
→ SI-021
→ DWG-A-105 REV.04
→ QS-015
→ RATE-015
→ VO-015
→ SUBMISSION-015
→ APPROVAL-015
→ IPC-08.
Khi có sơ đồ này:
KỸ SƯ CÓ THỂ ĐI TỪ TIỀN QUAY NGƯỢC VỀ NGUỒN.
────────────────────
BƯỚC 46: TẠO VARIATION DASHBOARD – BẢNG ĐIỀU HÀNH PHÁT SINH
Có thể hiển thị:
Total Potential Changes – Tổng thay đổi tiềm năng.
Submitted Variations – Phát sinh đã trình.
Under Review – Đang xem xét.
Approved – Được phê duyệt.
Rejected – Không được chấp thuận.
Pending Clarification – Chờ làm rõ.
Proposed Value – Tổng giá trị đề xuất.
Reviewed Value – Tổng giá trị đã rà soát.
Approved Value – Tổng giá trị được phê duyệt.
Certified Value – Tổng giá trị được xác nhận.
Paid Value – Tổng giá trị đã thanh toán.
By Discipline – Theo bộ môn.
By Originator – Theo nguồn phát sinh.
By Age – Theo thời gian đang mở.
By Status – Theo trạng thái.
Nhưng:
MỌI SỐ LIỆU PHẢI DRILL DOWN – TRUY XUỐNG ĐƯỢC ĐẾN CHANGE ID/VARIATION ID.
────────────────────
BƯỚC 47: KHÔNG GỌI TOÀN BỘ “PENDING VALUE – GIÁ TRỊ ĐANG CHỜ” LÀ RỦI RO CHI PHÍ CHẮC CHẮN
Ví dụ:
Pending Variation Value:
30 tỷ.
Không được tự viết:
“DỰ ÁN SẼ TĂNG CHI PHÍ 30 TỶ.”
Đúng hơn:
TOTAL PROPOSED/PENDING VALUE = 30 TỶ
– TỔNG GIÁ TRỊ ĐỀ XUẤT/ĐANG XỬ LÝ = 30 TỶ
theo trạng thái dữ liệu.
Giá trị cuối cùng có thể khác.
────────────────────
BƯỚC 48: TẠO CHANGE LOG – NHẬT KÝ THAY ĐỔI
Mỗi lần cập nhật:
Change ID – Mã thay đổi
| Update Date – Ngày cập nhật
| Previous Status – Trạng thái trước
| New Status – Trạng thái mới
| Previous Value – Giá trị trước
| New Value – Giá trị mới
| Reason/Document – Lý do/Tài liệu
| Updated By – Bên cập nhật
| Source – Nguồn.
Nhờ đó tránh tình trạng:
Tuần trước 5 tỷ.
Tuần này 3,8 tỷ.
Nhưng:
KHÔNG AI BIẾT 1,2 TỶ ĐÃ ĐI ĐÂU.
────────────────────
BƯỚC 49: REVERSE CHECK – KIỂM TRA NGƯỢC
Đây là bước bắt buộc.
Chọn ngẫu nhiên:
03 Variation Approved – Phát sinh đã phê duyệt.
03 Variation Under Review – Phát sinh đang rà soát.
03 Potential Change – Thay đổi tiềm năng.
Với mỗi trường hợp, truy ngược:
Dashboard
→ Variation ID
→ Change ID
→ Trigger
→ Instruction
→ Contract Clause
→ Baseline Scope
→ Drawing Revision
→ Quantity
→ Rate
→ Cost
→ Submission
→ Review
→ Approval
→ Payment.
Nếu không truy được:
đánh dấu:
TRACEABILITY GAP
– ĐỨT CHUỖI TRUY NGUỒN.
────────────────────
BƯỚC 50: MỤC TIÊU CUỐI CÙNG
AI không nên giúp chúng ta tạo:
“MỘT BẢNG PHÁT SINH CÓ RẤT NHIỀU TIỀN.”
AI phải giúp tạo:
CHANGE CONTROL SYSTEM
– HỆ THỐNG KIỂM SOÁT THAY ĐỔI.
Trong đó mỗi Variation – Phát sinh/thay đổi phải trả lời được:
1. THAY ĐỔI BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU?
2. AI YÊU CẦU?
3. NGƯỜI/BÊN ĐÓ CÓ THẨM QUYỀN KHÔNG?
4. ĐIỀU KHOẢN HỢP ĐỒNG NÀO LIÊN QUAN?
5. PHẠM VI GỐC LÀ GÌ?
6. THAY ĐỔI CỤ THỂ CÁI GÌ?
7. BẢN VẼ REV NÀO?
8. KHỐI LƯỢNG GỐC BAO NHIÊU?
9. KHỐI LƯỢNG SAU THAY ĐỔI BAO NHIÊU?
10. CHÊNH LỆCH BAO NHIÊU?
11. ĐƠN GIÁ LẤY TỪ ĐÂU?
12. GIÁ TRỊ ĐỀ XUẤT BAO NHIÊU?
13. GIÁ TRỊ RÀ SOÁT BAO NHIÊU?
14. GIÁ TRỊ ĐƯỢC DUYỆT BAO NHIÊU?
15. CÓ ẢNH HƯỞNG TIẾN ĐỘ KHÔNG?
16. THÔNG BÁO ĐÃ ĐƯỢC THỰC HIỆN CHƯA?
17. HỒ SƠ ĐÃ ĐỦ CHƯA?
18. AI ĐÃ PHÊ DUYỆT?
19. ĐÃ ĐƯA VÀO THANH TOÁN CHƯA?
20. CÓ TRUY NGƯỢC VỀ NGUỒN ĐƯỢC KHÔNG?
────────────────────
5 SAI LẦM THƯỜNG GẶP
SAI LẦM 1:
BOQ KHÔNG CÓ
→ KẾT LUẬN LÀ PHÁT SINH.
Sai.
Phải kiểm tra toàn bộ:
CONTRACT SCOPE – PHẠM VI HỢP ĐỒNG.
────────────────────
SAI LẦM 2:
CÓ BẢN VẼ REV MỚI
→ TỰ ĐỘNG TÍNH PHÁT SINH.
Sai.
Revision Change – Thay đổi REV
≠
Approved Variation – Phát sinh được phê duyệt.
────────────────────
SAI LẦM 3:
CÓ KHỐI LƯỢNG TĂNG
→ LẤY NGAY ĐƠN GIÁ BOQ NHÂN VÀO.
Sai.
Phải kiểm tra:
VALUATION RULE – QUY TẮC XÁC ĐỊNH GIÁ.
────────────────────
SAI LẦM 4:
NHÀ THẦU ĐÃ THI CÔNG
→ COI NHƯ ĐÃ ĐƯỢC DUYỆT.
Sai.
Implemented – Đã thực hiện
≠
Approved – Đã phê duyệt.
────────────────────
SAI LẦM 5:
GIÁ TRỊ ĐỀ XUẤT
→ ĐƯA THẲNG VÀO CHI PHÍ ĐƯỢC DUYỆT.
Sai.
Proposed
≠ Reviewed
≠ Approved
≠ Certified
≠ Paid.
────────────────────
KHUYẾN CÁO ĐỂ AI LÀM VIỆC HIỆU QUẢ, KHÔNG RƠI VÀO VÙNG GIỚI HẠN
1. Luôn giữ English Term – Thuật ngữ tiếng Anh cạnh Vietnamese Meaning – Nghĩa tiếng Việt.
2. Mỗi thay đổi phải có Change ID – Mã thay đổi duy nhất.
3. Không tự coi BOQ là toàn bộ Contract Scope – Phạm vi hợp đồng.
4. Không tự coi người gửi email có Authority – Thẩm quyền chỉ dẫn.
5. Không tự coi Meeting Minutes – Biên bản họp là Variation Approval – Phê duyệt phát sinh.
6. Không tự coi bản vẽ REV mới là cơ sở thương mại đã được chấp thuận.
7. Không tự chọn Baseline Quantity – Khối lượng cơ sở.
8. Không tự đo PDF khi Scale – Tỷ lệ chưa được xác minh.
9. Không tự chọn Rate Basis – Cơ sở đơn giá.
10. Không tự thêm tỷ lệ chi phí nếu hợp đồng không quy định.
11. Không tự kết luận Variation gây chậm tiến độ nếu chưa có Schedule Analysis – Phân tích tiến độ.
12. Không tự coi Proposed Value – Giá trị đề xuất là Approved Value – Giá trị phê duyệt.
13. Mọi số liệu phải truy được Source – Nguồn.
────────────────────
PROMPT “CHỐNG SUY ĐOÁN”
Copy đoạn này vào cuối Prompt:
“Chỉ sử dụng Contract (Hợp đồng), BOQ (Bảng khối lượng), Scope of Work (Phạm vi công việc), Specification (Chỉ dẫn kỹ thuật), Approved Drawing (Bản vẽ được phê duyệt), Revised Drawing (Bản vẽ sửa đổi), RFI, Instruction (Chỉ dẫn), Meeting Minutes (Biên bản họp), Correspondence (Thư từ), Quantity Calculation (Bảng tính khối lượng), Quotation (Báo giá), Cost Build-up (Phân tích giá), Approval Record (Hồ sơ phê duyệt), Payment Record (Hồ sơ thanh toán) và dữ liệu tôi cung cấp.
Luôn giữ English Term (Thuật ngữ tiếng Anh) cạnh Vietnamese Meaning (Nghĩa tiếng Việt).
Không tự kết luận một công việc là Variation (Phát sinh/thay đổi) chỉ vì không có trong BOQ.
Không tự coi người phát hành yêu cầu có Authority to Instruct (Thẩm quyền chỉ dẫn) nếu chưa có căn cứ hợp đồng.
Không tự coi Meeting Minutes (Biên bản họp), email, RFI Response (Phản hồi RFI) hoặc Revised Drawing (Bản vẽ sửa đổi) là Variation Approval (Phê duyệt phát sinh).
Không tự chọn Baseline Scope (Phạm vi cơ sở), Baseline Quantity (Khối lượng cơ sở), Measurement Rule (Quy tắc đo bóc), Rate Basis (Cơ sở đơn giá), Overhead (Chi phí chung), Profit (Lợi nhuận), Tax (Thuế), Exchange Rate (Tỷ giá) hoặc Time Impact (Ảnh hưởng thời gian) khi tài liệu chưa quy định.
Không tự coi Proposed Value (Giá trị đề xuất) là Reviewed Value (Giá trị rà soát), Approved Value (Giá trị phê duyệt), Certified Value (Giá trị xác nhận thanh toán) hoặc Paid Value (Giá trị đã thanh toán).
Không tự coi Quantity Increase (Tăng khối lượng) là Extension of Time Entitlement (Quyền gia hạn thời gian).
Nếu không tìm thấy thông tin, ghi:
CHƯA TÌM THẤY TRONG DỮ LIỆU ĐƯỢC CUNG CẤP
(NOT FOUND IN PROVIDED DATA).
Nếu tài liệu không đọc rõ, ghi:
KHÔNG ĐỌC ĐƯỢC
(UNREADABLE).
Nếu dữ liệu mâu thuẫn, ghi:
DỮ LIỆU KHÔNG ĐỒNG NHẤT – CẦN XÁC MINH
(INCONSISTENT DATA – VERIFICATION REQUIRED).
Nếu chưa đủ cơ sở xác định phạm vi, ghi:
CHƯA ĐỦ CĂN CỨ XÁC ĐỊNH PHẠM VI
(INSUFFICIENT BASIS TO DETERMINE SCOPE).
Nếu chưa đủ cơ sở xác định đơn giá, ghi:
CHƯA ĐỦ CĂN CỨ XÁC ĐỊNH ĐƠN GIÁ
(INSUFFICIENT BASIS TO DETERMINE RATE).
Nếu chưa đủ cơ sở kết luận phát sinh được chấp thuận, ghi:
CHƯA ĐỦ CĂN CỨ XÁC NHẬN PHÁT SINH ĐƯỢC PHÊ DUYỆT
(INSUFFICIENT BASIS TO CONFIRM APPROVED VARIATION).
Mỗi Variation (Phát sinh/thay đổi) phải cố gắng truy được:
CHANGE ID – MÃ THAY ĐỔI
→ TRIGGER – SỰ KIỆN KÍCH HOẠT
→ INSTRUCTION – CHỈ DẪN
→ CONTRACT CLAUSE – ĐIỀU KHOẢN
→ BASELINE SCOPE – PHẠM VI CƠ SỞ
→ DRAWING REVISION – REV BẢN VẼ
→ QUANTITY DELTA – CHÊNH LỆCH KHỐI LƯỢNG
→ RATE BASIS – CƠ SỞ ĐƠN GIÁ
→ PROPOSED VALUE – GIÁ TRỊ ĐỀ XUẤT
→ APPROVED VALUE – GIÁ TRỊ PHÊ DUYỆT
→ TIME IMPACT – ẢNH HƯỞNG THỜI GIAN
→ APPROVAL – PHÊ DUYỆT
→ PAYMENT – THANH TOÁN
→ SOURCE – NGUỒN.”
────────────────────
THỰC HÀNH NGAY
Đừng bắt đầu bằng:
“TÌM TOÀN BỘ PHÁT SINH CỦA DỰ ÁN.”
Hãy chọn:
01 PHÁT SINH ĐANG XỬ LÝ.
Cung cấp cho AI:
1. Contract – Hợp đồng.
2. BOQ – Bảng khối lượng.
3. Scope of Work – Phạm vi.
4. Bản vẽ trước thay đổi.
5. Bản vẽ sau thay đổi.
6. RFI/Instruction – RFI/Chỉ dẫn liên quan.
7. Biên bản họp nếu có.
8. Bảng tính khối lượng.
9. Đơn giá/Báo giá.
10. Hồ sơ trình phát sinh.
Sau đó yêu cầu AI tạo:
Change Event Register – Danh mục sự kiện thay đổi.
Contract Basis Register – Danh mục cơ sở hợp đồng.
Scope Inclusion Matrix – Ma trận phạm vi.
Revision Delta – Chênh lệch REV.
Quantity Change Register – Danh mục thay đổi khối lượng.
Rate Basis Register – Danh mục cơ sở đơn giá.
Cost Impact Register – Danh mục ảnh hưởng chi phí.
Notice Check Matrix – Ma trận kiểm tra thông báo.
Submission Completeness Matrix – Ma trận tính đầy đủ hồ sơ.
Variation Exception Register – Danh mục ngoại lệ phát sinh.
Cuối cùng:
REVERSE CHECK – KIỂM TRA NGƯỢC.
Từ:
GIÁ TRỊ PHÁT SINH
quay ngược về:
ĐƠN GIÁ
→ KHỐI LƯỢNG
→ BẢN VẼ
→ PHẠM VI
→ CHỈ DẪN
→ ĐIỀU KHOẢN
→ SỰ KIỆN GỐC.
Nếu không truy được:
ĐỪNG VỘI TIN CON SỐ.
Mục tiêu cuối cùng:
CHANGE EVENT – SỰ KIỆN THAY ĐỔI
→ CONTRACT BASIS – CƠ SỞ HỢP ĐỒNG
→ SCOPE – PHẠM VI
→ REVISION – SỬA ĐỔI
→ QUANTITY – KHỐI LƯỢNG
→ RATE – ĐƠN GIÁ
→ VALUE – GIÁ TRỊ
→ TIME – THỜI GIAN
→ SUBMISSION – TRÌNH HỒ SƠ
→ APPROVAL – PHÊ DUYỆT
→ PAYMENT – THANH TOÁN
→ TRACEABILITY – TRUY NGUỒN.
AI không quyết định:
“PHÁT SINH NÀY ĐƯỢC BAO NHIÊU TIỀN.”
AI giúp kỹ sư/QS/người quản lý hợp đồng biết:
CON SỐ ĐÓ ĐẾN TỪ ĐÂU,
CÒN THIẾU MẮT XÍCH NÀO,
VÀ CẦN KIỂM TRA HỒ SƠ NÀO TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH.
BÀI 52/100 – SERIES AI THỰC CHIẾN CHO NGƯỜI LÀM XÂY DỰNG
🔎 Bạn đang tìm việc hoặc cần tuyển nhân sự ngành Xây dựng?
👉 Tìm việc – Đăng tuyển nhanh tại: https://vmcworks.com.vn/
💬 Cần hỗ trợ? Kết nối VMC Works: https://zalo.me/vmcworks
#vmcworks #kysu #xaydung #AITrongXayDung #PhatSinhXayDung #QuanLyChiPhi #QuanLyHopDong #KySuXayDung
Viết bình luận