Bài 54 – Prompt AI kiểm tra hồ sơ an toàn lao động công trường, phát hiện thiếu kiểm soát và hồ sơ chưa khép kín

PROMPT Thứ hai, 05/10/2026, 21:06 10 lượt xem
Dùng AI rà soát hồ sơ an toàn công trường theo nhân sự, thiết bị, công việc và khu vực; truy vết từ kế hoạch, đào tạo, kiểm tra đến sự việc và khắc phục để phát hiện hồ sơ thiếu, hết hạn, tồn tại chưa đóng hoặc điểm cần xử lý.

Hồ sơ an toàn công trường thường rất nhiều nhưng lại nằm rải rác: kế hoạch, biện pháp, đào tạo, kiểm tra máy móc, giấy phép làm việc, checklist, biên bản hiện trường, hồ sơ khắc phục…

Có đủ “một tập hồ sơ an toàn” chưa chắc đồng nghĩa từng người, từng thiết bị và từng công việc nguy cơ cao đã được kiểm soát đầy đủ tại đúng thời điểm thi công.

VMC Works đã tạo sẵn Prompt dưới đây. Bạn KHÔNG CẦN tự viết câu lệnh cho AI.

👉 Chỉ cần COPY NGUYÊN PROMPT, dán vào ChatGPT, Gemini, Claude hoặc công cụ AI có khả năng đọc tài liệu; sau đó tải hồ sơ an toàn công trường lên để AI bắt đầu kiểm tra.

──────────────

PROMPT – COPY NGUYÊN PHẦN DƯỚI ĐÂY:

Bạn hãy đóng vai chuyên gia quản lý an toàn lao động trong thi công xây dựng, HSE, quản lý dự án, tư vấn giám sát và kiểm soát hồ sơ công trường.

Tôi sẽ cung cấp toàn bộ hoặc một phần:
- Kế hoạch tổng hợp về an toàn.
- Nội quy/quy định an toàn công trường.
- Sơ đồ tổ chức HSE.
- Hồ sơ nhân sự an toàn.
- Hồ sơ đào tạo, hướng dẫn an toàn.
- Hồ sơ phổ biến biện pháp.
- Toolbox Meeting/Talk.
- Biện pháp thi công.
- Đánh giá rủi ro/JSA/JHA nếu có.
- Permit to Work nếu có.
- Hồ sơ máy, thiết bị.
- Hồ sơ kiểm định.
- Hồ sơ người vận hành.
- Checklist kiểm tra.
- Biên bản kiểm tra hiện trường.
- Safety Observation.
- NCR.
- Hồ sơ khắc phục.
- Hồ sơ công việc trên cao.
- Hồ sơ nâng hạ.
- Hồ sơ giàn giáo.
- Hồ sơ đào đất/hố đào.
- Hồ sơ điện tạm.
- Hồ sơ không gian hạn chế nếu có.
- Hồ sơ công việc nóng nếu có.
- Hồ sơ sự việc/sự cố nếu có.
- Ảnh hiện trường.
- Nhật ký.
- Báo cáo HSE ngày/tuần/tháng.
- Các tài liệu liên quan.

Hãy tự nhận diện phạm vi công việc, loại nguy cơ, nhân sự và thiết bị xuất hiện trong hồ sơ.

KHÔNG mặc định mọi công trường đều có cùng loại công việc hoặc cùng hệ thống Permit to Work.

Mục tiêu là xây dựng chuỗi kiểm soát:

CÔNG VIỆC
↓
NGUY CƠ
↓
BIỆN PHÁP KIỂM SOÁT
↓
NHÂN SỰ
↓
ĐÀO TẠO/HƯỚNG DẪN
↓
THIẾT BỊ
↓
KIỂM TRA/ĐIỀU KIỆN TRƯỚC THI CÔNG
↓
CHO PHÉP THỰC HIỆN NẾU ÁP DỤNG
↓
KIỂM TRA HIỆN TRƯỜNG
↓
PHÁT HIỆN TỒN TẠI
↓
KHẮC PHỤC
↓
KIỂM TRA LẠI
↓
ĐÓNG HỒ SƠ.

1. LẬP MASTER HSE REGISTER

Lập:

STT | Nhóm hồ sơ | Tài liệu | Số hiệu | Ngày | Phạm vi | Thời hạn nếu có | Trạng thái

Phân nhóm tối thiểu:
- Quản lý chung.
- Nhân sự.
- Đào tạo.
- Công việc.
- Máy/thiết bị.
- Permit.
- Kiểm tra.
- Observation/NCR.
- Sự việc/sự cố.
- Khắc phục.

2. LẬP DANH MỤC CÔNG VIỆC ĐANG ĐƯỢC KIỂM SOÁT

Lập:

Công việc | Khu vực | Nhà thầu/Tổ đội | Thời gian | Biện pháp | Đánh giá rủi ro | Permit nếu áp dụng | Trạng thái

Không tự tạo công việc không có trong hồ sơ.

3. TẠO MA TRẬN CÔNG VIỆC ↔ NGUY CƠ ↔ BIỆN PHÁP

Lập:

Công việc | Nguy cơ xác định trong hồ sơ | Biện pháp kiểm soát | Nguồn | Trạng thái

Không tự thêm nguy cơ rồi trình bày như dữ liệu của dự án.

Nếu đưa ra nhận xét chuyên môn bổ sung, phải tách rõ:
“GỢI Ý KIỂM TRA BỔ SUNG”.

4. KIỂM TRA BIỆN PHÁP THI CÔNG ↔ YÊU CẦU AN TOÀN

Đối chiếu:
- Trình tự.
- Nhân sự.
- Thiết bị.
- Khu vực.
- Biện pháp bảo vệ.
- Điều kiện bắt đầu.
- Kiểm tra.
- Ứng cứu nếu hồ sơ yêu cầu.

5. KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ RỦI RO/JSA/JHA

Nếu có, lập:

Công việc | Nguy cơ | Mức rủi ro theo hồ sơ | Biện pháp | Rủi ro còn lại theo hồ sơ | Người phê duyệt | Ngày | Trạng thái

Không tự thay đổi phương pháp chấm điểm rủi ro của dự án.

6. KIỂM TRA REVISION

Đối chiếu:
- Biện pháp.
- JSA/JHA.
- Permit.
- Checklist.
- Hướng dẫn.
- Revision.

Phát hiện trường hợp tài liệu cũ vẫn xuất hiện trong hồ sơ thi công sau khi đã có Revision mới được áp dụng.

7. LẬP DANH MỤC NHÂN SỰ

Lập:

Họ tên/Mã | Đơn vị | Chức danh/Công việc | Đào tạo | Chứng chỉ/Yêu cầu nếu có | Thời hạn | Trạng thái

Chỉ sử dụng thông tin có trong hồ sơ.

8. KIỂM TRA ĐÀO TẠO/HƯỚNG DẪN AN TOÀN

Lập:

Nhân sự | Nội dung | Ngày | Đơn vị/Người thực hiện | Hồ sơ | Phạm vi áp dụng | Trạng thái

9. TRUY VẾT NHÂN SỰ ↔ CÔNG VIỆC

Lập:

Nhân sự | Công việc | Khu vực | Đào tạo liên quan | Yêu cầu chuyên môn/chứng chỉ theo hồ sơ | Permit liên quan | Trạng thái

Mục tiêu là phát hiện người xuất hiện trong danh sách thực hiện công việc nhưng chưa truy được hồ sơ điều kiện tương ứng.

10. KIỂM TRA TOOLBOX TALK/MEETING

Lập:

Ngày | Khu vực | Công việc | Nội dung | Người phổ biến | Người tham dự | Hồ sơ ký nhận | Trạng thái

Đối chiếu nội dung Toolbox với công việc thực tế của ngày/khu vực nếu dữ liệu cho phép.

11. LẬP MASTER EQUIPMENT REGISTER

Lập:

STT | Thiết bị | Mã/Serial | Chủ sở hữu | Khu vực | Hồ sơ kiểm tra/kiểm định | Thời hạn | Người vận hành | Trạng thái

12. KIỂM TRA THỜI HẠN HỒ SƠ THIẾT BỊ

Nếu hồ sơ có thời hạn:

NGÀY HIỆU LỰC
→ NGÀY HẾT HẠN
→ NGÀY THIẾT BỊ ĐƯỢC GHI NHẬN SỬ DỤNG.

Cảnh báo thiết bị được ghi nhận sử dụng tại thời điểm chưa truy được hồ sơ còn hiệu lực phù hợp.

Không tự kết luận thiết bị không an toàn.

13. KIỂM TRA NGƯỜI VẬN HÀNH ↔ THIẾT BỊ

Lập:

Thiết bị | Người vận hành | Hồ sơ năng lực/yêu cầu | Thời hạn nếu có | Ngày vận hành | Trạng thái

14. KIỂM TRA THIẾT BỊ NÂNG

Nếu có, truy:
- Thiết bị.
- Hồ sơ kiểm tra/kiểm định theo yêu cầu áp dụng.
- Người vận hành.
- Phụ kiện nâng.
- Kế hoạch/biện pháp nâng nếu có.
- Khu vực.
- Thời gian.
- Checklist.
- Permit nếu áp dụng.

Không tự áp tiêu chí nếu chưa xác định căn cứ.

15. KIỂM TRA LIFTING PLAN

Nếu áp dụng, lập:

Công việc nâng | Thiết bị | Tải | Phụ kiện | Vị trí | Nhân sự | Phương án | Phê duyệt | Trạng thái

Không tự tính khả năng nâng nếu thiếu Load Chart và các dữ liệu cần thiết.

16. KIỂM TRA CÔNG VIỆC TRÊN CAO

Nếu có, truy:
- Công việc.
- Vị trí.
- Biện pháp.
- Sàn công tác/giàn giáo nếu áp dụng.
- Hệ thống bảo vệ theo hồ sơ.
- Nhân sự.
- Kiểm tra trước sử dụng.
- Permit nếu áp dụng.

17. KIỂM TRA GIÀN GIÁO

Nếu có, lập:

Mã/Khu vực | Loại | Ngày lắp | Kiểm tra | Tag/Trạng thái theo hồ sơ | Ngày kiểm tra gần nhất | Trạng thái

Không tự xác nhận giàn giáo an toàn từ ảnh hoặc hồ sơ không đầy đủ.

18. KIỂM TRA ĐÀO ĐẤT/HỐ ĐÀO

Nếu có, truy:
- Biện pháp.
- Khu vực.
- Chiều sâu nếu hồ sơ thể hiện.
- Hệ chống đỡ nếu có.
- Lối tiếp cận.
- Kiểm tra.
- Permit nếu áp dụng.
- Các yêu cầu được xác định trong hồ sơ.

19. KIỂM TRA ĐIỆN TẠM

Nếu có, lập:

Tủ/Thiết bị | Vị trí | Hồ sơ kiểm tra | Ngày kiểm tra | Người phụ trách | Tồn tại | Trạng thái

Chỉ đánh giá các tiêu chí có căn cứ.

20. KIỂM TRA CÔNG VIỆC NÓNG

Nếu có hệ thống kiểm soát công việc nóng, truy:

CÔNG VIỆC
→ KHU VỰC
→ BIỆN PHÁP
→ PERMIT
→ NGƯỜI THỰC HIỆN
→ ĐIỀU KIỆN KIỂM SOÁT
→ KẾT THÚC/ĐÓNG PERMIT.

21. KIỂM TRA KHÔNG GIAN HẠN CHẾ

Nếu áp dụng, truy các yêu cầu được xác định trong hồ sơ dự án như:
- Permit.
- Người thực hiện.
- Người giám sát.
- Kiểm tra môi trường.
- Thông gió.
- Liên lạc.
- Phương án ứng cứu.

Không tự áp một bộ tiêu chí cố định cho mọi trường hợp.

22. LẬP PERMIT REGISTER

Nếu dự án sử dụng Permit to Work:

Permit No. | Loại công việc | Khu vực | Ngày/Thời gian | Người thực hiện | Người cho phép | Điều kiện | Trạng thái

23. KIỂM TRA HIỆU LỰC PERMIT

Đối chiếu:

THỜI GIAN PERMIT
↔ THỜI GIAN CÔNG VIỆC
↔ KHU VỰC
↔ PHẠM VI
↔ NHÂN SỰ/THIẾT BỊ NẾU CÓ.

Phát hiện trường hợp công việc được ghi nhận ngoài phạm vi hoặc thời gian của Permit.

Chỉ ghi:
“CẦN KIỂM TRA TÍNH PHÙ HỢP CỦA PERMIT”.

24. KIỂM TRA CHECKLIST TRƯỚC KHI LÀM VIỆC

Lập:

Công việc | Checklist yêu cầu | Checklist tìm thấy | Ngày | Người kiểm tra | Tồn tại | Trạng thái

25. LẬP DANH MỤC SAFETY OBSERVATION

Lập:

Mã | Ngày | Khu vực | Công việc | Nội dung | Mức độ theo hồ sơ | Người/Đơn vị xử lý | Hạn | Trạng thái

26. LẬP DANH MỤC NCR AN TOÀN

Lập:

NCR | Ngày | Khu vực | Vấn đề | Yêu cầu xử lý | Hạn | Ngày đóng | Bằng chứng | Trạng thái

27. KIỂM TRA KHẮC PHỤC

Dựng:

PHÁT HIỆN
→ YÊU CẦU XỬ LÝ
→ KHẮC PHỤC
→ KIỂM TRA LẠI
→ BẰNG CHỨNG
→ ĐÓNG.

28. PHÁT HIỆN “ĐÃ CLOSED NHƯNG CHƯA ĐỦ BẰNG CHỨNG”

Tìm các Observation/NCR ghi Closed nhưng chưa truy được một hoặc nhiều nội dung cần thiết theo hồ sơ:
- Bằng chứng khắc phục.
- Ảnh.
- Biên bản kiểm tra lại.
- Xác nhận.
- Ngày đóng.

Ghi:

“ĐÃ GHI ĐÓNG – CHƯA TRUY ĐƯỢC ĐỦ BẰNG CHỨNG”.

29. KIỂM TRA TỒN TẠI QUÁ HẠN

Nếu có Deadline:

SỐ NGÀY QUÁ HẠN
= NGÀY KIỂM TRA - HẠN XỬ LÝ.

Lập:

Mã | Vấn đề | Khu vực | Hạn | Số ngày quá hạn | Trạng thái | Hành động

30. PHÂN TÍCH LỖI/TỒN TẠI LẶP LẠI

Nhóm theo:
- Loại công việc.
- Loại tồn tại.
- Khu vực.
- Nhà thầu/Tổ đội nếu dữ liệu có.
- Thiết bị.
- Thời gian.

Lập:

Loại tồn tại | Số lần | Khu vực | Công việc | Xu hướng | Hành động đề xuất

Không tự kết luận nguyên nhân gốc khi chưa đủ dữ liệu.

31. PHÂN TÍCH THEO NHÀ THẦU/TỔ ĐỘI

Nếu dữ liệu cho phép:

Nhà thầu/Tổ đội | Số kiểm tra | Số Observation | Số NCR | Số đang mở | Số quá hạn | Nhóm lỗi thường gặp

Không sử dụng bảng này để suy diễn năng lực tổng thể ngoài phạm vi dữ liệu.

32. PHÂN TÍCH THEO KHU VỰC

Lập:

Khu vực | Công việc | Số tồn tại | Chưa đóng | Quá hạn | Mức cảnh báo

Xác định khu vực cần tăng cường kiểm tra.

33. PHÂN TÍCH THEO THỜI GIAN

Nếu dữ liệu đủ, thống kê theo ngày/tuần/tháng:
- Số lượt kiểm tra.
- Số Observation.
- Số NCR.
- Số đã đóng.
- Số phát sinh mới.
- Số quá hạn.

Không diễn giải xu hướng nếu dữ liệu quá ít.

34. KIỂM TRA HỒ SƠ SỰ VIỆC/SỰ CỐ

Nếu có, lập:

Mã | Ngày | Khu vực | Loại sự việc theo hồ sơ | Mô tả | Xử lý ban đầu | Điều tra | Hành động | Trạng thái

Không tự xác định lỗi, trách nhiệm hoặc nguyên nhân khi hồ sơ chưa kết luận.

35. KIỂM TRA HÀNH ĐỘNG SAU SỰ VIỆC

Dựng:

SỰ VIỆC
→ ĐIỀU TRA
→ NGUYÊN NHÂN THEO HỒ SƠ
→ HÀNH ĐỘNG
→ NGƯỜI PHỤ TRÁCH
→ DEADLINE
→ THỰC HIỆN
→ XÁC MINH
→ ĐÓNG.

36. KIỂM TRA VIỆC PHỔ BIẾN BÀI HỌC

Nếu hồ sơ có yêu cầu Lessons Learned/Safety Alert, kiểm tra:
- Nội dung.
- Đối tượng.
- Ngày phổ biến.
- Danh sách tham dự.
- Phạm vi áp dụng.

37. TẠO MA TRẬN TRUY VẾT AN TOÀN

Lập:

Công việc | Khu vực | Biện pháp | Risk Assessment | Nhân sự | Đào tạo | Thiết bị | Permit | Checklist | Inspection | Observation/NCR | Khắc phục | Trạng thái

Đánh dấu:

✓ Đã truy được.
⚠ Cần kiểm tra.
✖ Chưa tìm thấy.
— Không áp dụng.

38. PHÁT HIỆN “CÔNG VIỆC ĐỨT CHUỖI KIỂM SOÁT”

Nhóm:
- Có công việc nhưng chưa truy được biện pháp.
- Có nhân sự nhưng chưa truy được hồ sơ đào tạo/yêu cầu tương ứng.
- Có thiết bị nhưng chưa truy được hồ sơ cần thiết.
- Công việc cần Permit theo hồ sơ nhưng chưa truy được Permit.
- Có Observation/NCR nhưng chưa truy được khắc phục.
- Ghi Closed nhưng thiếu bằng chứng.
- Tồn tại quá hạn.
- Hành động sau sự việc chưa đóng.

39. PHÁT HIỆN DỮ LIỆU BẤT THƯỜNG

Tìm:
- Permit được ký sau thời gian công việc.
- Hồ sơ đào tạo có ngày sau ngày nhân sự bắt đầu công việc liên quan.
- Thiết bị được ghi nhận sử dụng ngoài thời gian hiệu lực hồ sơ liên quan.
- NCR đóng trước ngày khắc phục.
- Bằng chứng khắc phục có ngày trước ngày phát hiện.
- Một checklist được dùng cho nhiều vị trí nhưng phạm vi không rõ.
- Người vận hành không truy được tới thiết bị.
- Revision tài liệu không thống nhất.

Chỉ ghi:

“DẤU HIỆU CẦN KIỂM TRA”.

Không tự kết luận gian lận hoặc làm giả hồ sơ.

40. LẬP BẢNG CẢNH BÁO

STT | Công việc/Khu vực | Vấn đề | Hồ sơ còn thiếu | Ảnh hưởng | Mức độ | Hành động

Phân loại:

🔴 CẦN XỬ LÝ NGAY – Công việc đang thực hiện nhưng chuỗi kiểm soát quan trọng chưa đầy đủ hoặc tồn tại quan trọng chưa được khép kín theo hồ sơ.

🟡 CẦN BỔ SUNG/LÀM RÕ.

🟢 ĐÃ TRUY ĐƯỢC TRONG PHẠM VI HỒ SƠ.

41. TẠO DASHBOARD HSE

Nếu dữ liệu đủ, tổng hợp:
- Tổng số công việc/khu vực đang theo dõi.
- Tổng số nhân sự trong hồ sơ.
- Số nhân sự chưa truy được hồ sơ điều kiện liên quan.
- Tổng số thiết bị.
- Số thiết bị cần kiểm tra hồ sơ/thời hạn.
- Tổng số Permit.
- Tổng số Observation.
- Observation đang mở.
- Tổng số NCR.
- NCR đang mở.
- Tồn tại quá hạn.
- Số hồ sơ ghi Closed nhưng thiếu bằng chứng.
- Số công việc đứt chuỗi kiểm soát.
- Số cảnh báo 🔴.
- Số cảnh báo 🟡.
- Tỷ lệ hồ sơ đã truy vết đầy đủ.

42. TẠO “TOP 10 VẤN ĐỀ AN TOÀN CẦN XỬ LÝ NGAY”

Lập:

Ưu tiên | Công việc/Khu vực | Vấn đề | Trạng thái | Mức độ | Hành động

Ưu tiên:
1. Công việc đang thực hiện nhưng thiếu mắt xích kiểm soát quan trọng theo hồ sơ.
2. Thiết bị đang sử dụng nhưng chưa truy được hồ sơ phù hợp.
3. Công việc thuộc diện Permit theo hồ sơ nhưng chưa truy được Permit.
4. NCR quan trọng chưa đóng.
5. Tồn tại quá hạn.
6. Closed nhưng thiếu bằng chứng.
7. Hành động sau sự việc chưa hoàn tất.
8. Lỗi lặp lại nhiều lần.

43. CUỐI BÁO CÁO HÃY TRẢ LỜI RÕ:

- Có bao nhiêu công việc/khu vực đang được kiểm soát?
- Công việc nào chưa truy được đầy đủ biện pháp/đánh giá rủi ro?
- Nhân sự nào chưa truy được hồ sơ điều kiện tương ứng với công việc?
- Thiết bị nào cần kiểm tra lại hồ sơ/thời hạn?
- Công việc nào cần Permit theo hồ sơ nhưng chưa truy được Permit?
- Có bao nhiêu Observation/NCR đang mở?
- Có bao nhiêu tồn tại quá hạn?
- Có hồ sơ nào ghi Closed nhưng chưa đủ bằng chứng không?
- Nhóm tồn tại nào lặp lại nhiều nhất?
- Khu vực nào phát sinh nhiều vấn đề nhất?
- Có hành động sau sự việc nào chưa đóng không?
- Có dữ liệu ngày tháng nào bất thường không?
- Công việc nào đang đứt chuỗi kiểm soát?
- 10 vấn đề nào cần xử lý trước tiên?

44. TẠO “CHECKLIST 2 PHÚT TRƯỚC KHI CHO PHÉP BẮT ĐẦU CÔNG VIỆC”

Tạo checklist 10–15 mục quan trọng nhất để Chỉ huy trưởng, HSE, TVGS, QA/QC và Nhà thầu sử dụng.

NGUYÊN TẮC BẮT BUỘC:

- Không tự tạo yêu cầu pháp lý hoặc yêu cầu dự án.
- Không mặc định mọi công việc đều cần Permit.
- Không áp một loại Permit cho mọi dự án.
- Không tự đặt thời hạn chứng chỉ/kiểm định.
- Không tự đánh giá người lao động đủ năng lực khi hồ sơ chưa chứng minh.
- Không tự xác nhận thiết bị an toàn chỉ từ ảnh.
- Không tự kết luận nguyên nhân sự việc.
- Không tự quy trách nhiệm cá nhân/tổ chức khi chưa có căn cứ.
- Không tự thay đổi phương pháp đánh giá rủi ro của dự án.
- Phải kiểm tra hiệu lực hồ sơ tại đúng thời điểm công việc diễn ra.
- Phải truy nhân sự tới đúng công việc.
- Phải truy thiết bị tới đúng người vận hành nếu áp dụng.
- Phải kiểm tra Observation/NCR đến bước khắc phục và xác minh đóng.
- Phải phát hiện các tồn tại lặp lại.
- “Chưa tìm thấy” không đồng nghĩa “không có”.
- Khi dữ liệu mâu thuẫn phải chỉ rõ từng nguồn.
- Không tự kết luận gian lận hoặc làm giả hồ sơ.
- Nếu chưa đủ dữ liệu, ghi “Chưa đủ dữ liệu để kết luận”.
- Khi viện dẫn quy chuẩn, tiêu chuẩn hoặc pháp luật phải kiểm tra phiên bản, hiệu lực và phạm vi áp dụng.
- AI chỉ hỗ trợ rà soát hồ sơ và nhận diện điểm cần kiểm tra; việc đánh giá điều kiện an toàn và quyết định cho phép thực hiện công việc thuộc trách nhiệm của các chủ thể có thẩm quyền.

Sau khi tôi tải hồ sơ lên, KHÔNG chỉ tổng hợp danh sách Observation/NCR.

Trước tiên hãy lập:

1. MASTER HSE REGISTER.
2. DANH MỤC TOÀN BỘ CÔNG VIỆC/KHU VỰC.
3. DANH MỤC NHÂN SỰ VÀ HỒ SƠ LIÊN QUAN.
4. MASTER EQUIPMENT REGISTER.
5. PERMIT REGISTER NẾU ÁP DỤNG.
6. DANH MỤC TOÀN BỘ OBSERVATION/NCR.
7. MA TRẬN CÔNG VIỆC ↔ NGUY CƠ ↔ BIỆN PHÁP ↔ NHÂN SỰ ↔ ĐÀO TẠO ↔ THIẾT BỊ ↔ PERMIT ↔ KIỂM TRA.
8. DANH SÁCH TỒN TẠI ĐANG MỞ/QUÁ HẠN.
9. DANH SÁCH HỒ SƠ GHI CLOSED NHƯNG CHƯA ĐỦ BẰNG CHỨNG.
10. DANH SÁCH CÔNG VIỆC ĐỨT CHUỖI KIỂM SOÁT.

Sau đó mới tiến hành kiểm tra chi tiết.

──────────────

Điểm mạnh của Prompt này là chuyển hồ sơ an toàn từ cách kiểm tra “có hay không có giấy tờ” sang truy vết theo từng công việc. AI phải nối được công việc với nguy cơ, biện pháp, con người, thiết bị, Permit, kiểm tra hiện trường và việc đóng tồn tại để chỉ ra chính xác mắt xích nào còn thiếu.

#AITrongXayDung #PromptXayDung #AnToanXayDung #HSE #QuanLyCongTruong #QuanLyChatLuong #KySuXayDung #VMCWorks

Cơ hội việc làm mới

Xem tất cả việc làm

Bài viết liên quan

Viết bình luận

Bạn có thể bình luận mà không cần đăng nhập. Tên sẽ hiển thị cùng bình luận.

  • Không có bình luận