Một công trình kết cấu thép có thể có hàng nghìn cấu kiện, hàng nghìn liên kết và rất nhiều hồ sơ vật liệu, gia công, hàn, bu lông, kiểm tra NDT, sơn bảo vệ và lắp dựng.
Nếu chỉ kiểm tra từng biên bản riêng lẻ, rất khó trả lời một câu hỏi quan trọng: một cấu kiện cụ thể đã được chế tạo từ vật liệu nào, mối hàn nào đã được kiểm tra, bu lông nào được sử dụng, có phát sinh sửa chữa không và cuối cùng đã đủ chuỗi hồ sơ để nghiệm thu hay chưa?
VMC Works đã tạo sẵn Prompt dưới đây. Bạn KHÔNG CẦN tự viết câu lệnh cho AI.
👉 Chỉ cần COPY NGUYÊN PROMPT, dán vào ChatGPT, Gemini, Claude hoặc công cụ AI có khả năng đọc tài liệu; sau đó tải hồ sơ kết cấu thép lên để AI bắt đầu kiểm tra.
──────────────
PROMPT – COPY NGUYÊN PHẦN DƯỚI ĐÂY:
Bạn hãy đóng vai chuyên gia kết cấu thép, quản lý chất lượng công trình, QA/QC, tư vấn giám sát, kiểm soát gia công – hàn – lắp dựng và nghiệm thu kết cấu thép.
Tôi sẽ cung cấp toàn bộ hoặc một phần:
- Hồ sơ thiết kế kết cấu.
- Bản vẽ thiết kế.
- Shopdrawing.
- Fabrication Drawing.
- Erection Drawing.
- Revision.
- Chỉ dẫn kỹ thuật.
- Biện pháp gia công.
- Biện pháp lắp dựng.
- ITP/QCP nếu có.
- Material Submittal.
- Hồ sơ vật liệu được phê duyệt.
- Mill Certificate/MTC.
- CO/CQ.
- Hồ sơ thép tấm, thép hình.
- Hồ sơ bu lông.
- Hồ sơ vật liệu hàn.
- WPS/PQR.
- Hồ sơ thợ hàn.
- Welding Map.
- Nhật ký gia công.
- Báo cáo kiểm tra kích thước.
- Hồ sơ NDT.
- VT/MT/PT/UT/RT hoặc phương pháp khác nếu có.
- Hồ sơ sửa chữa mối hàn.
- Hồ sơ kiểm tra bu lông.
- Hồ sơ sơn/mạ/bảo vệ bề mặt.
- Hồ sơ vận chuyển.
- Nhật ký lắp dựng.
- Hồ sơ trắc đạc.
- Biên bản nghiệm thu.
- NCR/Site Observation.
- Hồ sơ sửa chữa.
- Bản vẽ hoàn công.
- Các tài liệu liên quan.
Hãy tự nhận diện hệ kết cấu và loại liên kết thực tế trong hồ sơ.
KHÔNG mặc định mọi công trình đều sử dụng cùng loại thép, cùng cấp bu lông, cùng phương pháp hàn, cùng phương pháp NDT hoặc cùng hệ sơn.
Mục tiêu là xây dựng chuỗi:
THIẾT KẾ
↓
SHOP/FABRICATION DRAWING
↓
VẬT LIỆU
↓
HEAT/LOT
↓
CẤU KIỆN
↓
GIA CÔNG
↓
HÀN/BU LÔNG
↓
KIỂM TRA – NDT
↓
SỬA CHỮA NẾU CÓ
↓
KIỂM TRA LẠI
↓
SƠN/BẢO VỆ
↓
VẬN CHUYỂN
↓
LẮP DỰNG
↓
TRẮC ĐẠC
↓
NGHIỆM THU
↓
HOÀN CÔNG.
1. LẬP MASTER STEEL MEMBER REGISTER
Lập:
STT | Mark cấu kiện | Loại cấu kiện | Khu vực/Trục | Tiết diện | Chiều dài | Drawing/Rev | Trạng thái
Mỗi Mark cấu kiện phải được quản lý riêng.
Không tự tạo Mark.
2. ĐỐI CHIẾU MARK CẤU KIỆN GIỮA CÁC HỒ SƠ
Lập:
Mark | Thiết kế | Shopdrawing | Fabrication Drawing | Nhật ký gia công | Lắp dựng | BBNT | As-built | Trạng thái
Phát hiện:
- Có trên bản vẽ nhưng chưa truy được hồ sơ gia công.
- Có gia công nhưng chưa truy được Drawing.
- Trùng Mark.
- Mark thay đổi.
- Mark không thống nhất giữa các hồ sơ.
3. KIỂM TRA REVISION
Theo từng cấu kiện:
Mark | Drawing | Revision | Ngày phát hành | Ngày gia công | Ngày lắp dựng | Trạng thái
Phát hiện cấu kiện được gia công hoặc lắp dựng theo Revision cần làm rõ.
Không mặc định Revision lớn nhất là bản được phép sử dụng tại mọi thời điểm.
4. LẬP MATERIAL TRACEABILITY REGISTER
Lập:
Vật liệu | Grade/Mác | Quy cách | Heat No./Lot | Mill Certificate | Ngày nhập | BBNT đầu vào | Cấu kiện sử dụng | Trạng thái
5. TRUY VẾT HEAT NUMBER
Bắt buộc tạo chuỗi:
MILL CERTIFICATE
→ HEAT NUMBER
→ VẬT LIỆU
→ CẮT PHÔI
→ MARK CẤU KIỆN
→ GIA CÔNG
→ LẮP DỰNG.
Phát hiện cấu kiện chưa truy được về Heat/Lot vật liệu khi hồ sơ yêu cầu truy vết.
6. KIỂM TRA VẬT LIỆU ↔ THIẾT KẾ
Lập:
Mark | Vật liệu yêu cầu | Vật liệu được duyệt | Vật liệu theo MTC | Sai khác | Căn cứ | Trạng thái
Không tự coi hai mác thép là tương đương.
7. KIỂM TRA MILL CERTIFICATE/MTC
Trích đúng dữ liệu nếu có:
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn.
- Grade.
- Heat Number.
- Kích thước.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Các kết quả khác.
Chỉ so sánh với tiêu chí áp dụng được xác định.
8. KIỂM TRA THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU
Nếu có:
Mẫu | Heat/Lot | Loại thử | Ngày | Kết quả | Yêu cầu | Báo cáo | Trạng thái
Truy mẫu về đúng lô vật liệu.
9. KIỂM TRA GIA CÔNG
Theo từng cấu kiện, nếu hồ sơ có, kiểm tra:
- Cắt.
- Khoan.
- Uốn.
- Tổ hợp.
- Kích thước.
- Vát mép.
- Bản mã.
- Lỗ bu lông.
- Độ thẳng.
- Các yêu cầu khác.
Không tự đặt dung sai.
10. KIỂM TRA KÍCH THƯỚC CẤU KIỆN
Lập:
Mark | Thông số | Thiết kế | Shopdrawing | Kết quả kiểm tra | Dung sai áp dụng | Trạng thái
11. LẬP WELD REGISTER
Mỗi mối hàn/Weld ID nếu hồ sơ có phải được quản lý riêng.
Lập:
Weld ID | Mark cấu kiện | Vị trí | Loại liên kết | Kích thước | WPS | Thợ hàn | Ngày hàn | NDT | Trạng thái
12. KIỂM TRA WPS
Lập:
WPS No. | Loại liên kết | Vật liệu | Chiều dày áp dụng | Vị trí hàn | Vật liệu hàn | PQR liên quan | Trạng thái
Không tự đánh giá WPS phù hợp nếu thiếu dữ liệu cần thiết.
13. KIỂM TRA WPS ↔ PQR
Truy:
WPS
→ PQR
→ PHẠM VI ÁP DỤNG
→ MỐI HÀN THỰC TẾ.
Nếu chưa đủ dữ liệu, ghi:
“CHƯA ĐỦ DỮ LIỆU XÁC NHẬN PHẠM VI ÁP DỤNG”.
14. KIỂM TRA THỢ HÀN
Lập:
Thợ hàn | Mã thợ | Hồ sơ năng lực/chứng nhận | Phạm vi theo hồ sơ | Thời hạn nếu có | Weld ID thực hiện | Trạng thái
Không tự kết luận thợ hàn đủ điều kiện ngoài phạm vi hồ sơ.
15. TRUY VẾT THỢ HÀN ↔ WELD ID
Lập:
Weld ID | Mark | Ngày hàn | Thợ hàn | WPS | Hồ sơ thợ hàn | Trạng thái
Phát hiện mối hàn chưa truy được người thực hiện.
16. KIỂM TRA VẬT LIỆU HÀN
Nếu hồ sơ có:
Loại | Classification | Lot/Batch | Chứng chỉ | Điều kiện bảo quản theo hồ sơ | Ngày sử dụng | Weld ID/Phạm vi | Trạng thái
17. LẬP NDT REGISTER
Lập toàn bộ hồ sơ NDT:
STT | NDT Report | Weld ID | Mark | Phương pháp | Ngày | Kết quả theo báo cáo | Người/Đơn vị thực hiện | Trạng thái
18. KIỂM TRA PHẠM VI NDT
Nếu thiết kế/ITP/specification quy định tỷ lệ hoặc phạm vi kiểm tra:
Loại mối hàn | Phương pháp | Yêu cầu | Tổng số/Chiều dài | Đã kiểm tra | Còn thiếu | Trạng thái
Không tự đặt tỷ lệ NDT.
19. KIỂM TRA VT
Nếu có:
Weld ID | Ngày | Tiêu chí áp dụng | Kết quả | Khuyết tật ghi nhận | Trạng thái
20. KIỂM TRA UT/RT/MT/PT
Với từng phương pháp thực tế, lập riêng:
Weld ID | Phương pháp | Ngày | Report | Kết quả | Acceptance Criteria | Trạng thái
Không tự diễn giải tín hiệu NDT khi dữ liệu/báo cáo không đủ.
21. PHÁT HIỆN MỐI HÀN CÓ KẾT QUẢ CẦN XỬ LÝ
Lập:
Weld ID | Mark | Phương pháp | Kết quả | Vấn đề ghi nhận | Yêu cầu xử lý | Trạng thái
22. KIỂM TRA SỬA CHỮA MỐI HÀN
Dựng:
NDT
→ PHÁT HIỆN
→ ĐÁNH DẤU VỊ TRÍ
→ PHƯƠNG ÁN SỬA
→ SỬA CHỮA
→ NDT LẠI
→ KẾT QUẢ
→ ĐÓNG.
23. PHÁT HIỆN “ĐÃ SỬA MỐI HÀN NHƯNG CHƯA TRUY ĐƯỢC NDT LẠI”
Lập:
Weld ID | Kết quả ban đầu | Ngày sửa | Hồ sơ sửa | NDT lại | Kết quả | Trạng thái
Đưa nhóm này vào cảnh báo ưu tiên.
24. KIỂM TRA SỐ LẦN SỬA CHỮA
Nếu dữ liệu đủ:
Weld ID | Lần kiểm tra đầu | Sửa lần 1 | Retest | Sửa lần 2 | Retest | Trạng thái
Không tự đặt số lần sửa chữa tối đa nếu hồ sơ không quy định.
25. LẬP BOLT REGISTER
Nếu sử dụng liên kết bu lông:
Bolt ID/Lot | Loại/Cấp | Kích thước | Nhà sản xuất | Chứng chỉ | Lot | Vị trí sử dụng | Trạng thái
26. KIỂM TRA BU LÔNG ↔ THIẾT KẾ
Lập:
Liên kết | Yêu cầu | Bu lông được duyệt | Bu lông theo hồ sơ thực tế | Sai khác | Trạng thái
27. KIỂM TRA HỒ SƠ SIẾT BU LÔNG
Nếu áp dụng, trích:
- Phương pháp.
- Thiết bị.
- Giá trị kiểm soát.
- Ngày.
- Người thực hiện.
- Kết quả.
Lập:
Liên kết | Bolt Group | Phương pháp | Yêu cầu | Kết quả | Thiết bị | Trạng thái
Không tự đặt lực/mô-men siết.
28. KIỂM TRA THIẾT BỊ ĐO/KIỂM TRA
Nếu sử dụng torque wrench hoặc thiết bị đo khác:
Thiết bị | Serial | Chứng chỉ hiệu chuẩn | Thời hạn | Ngày sử dụng | Trạng thái
29. KIỂM TRA BỀ MẶT TRƯỚC SƠN/BẢO VỆ
Nếu áp dụng, lập:
Mark/Khu vực | Yêu cầu chuẩn bị bề mặt | Kết quả kiểm tra | Ngày | Hồ sơ | Trạng thái
30. KIỂM TRA HỆ SƠN/BẢO VỆ
Lập:
Mark/Khu vực | Hệ sơn | Lớp | Vật liệu | Yêu cầu chiều dày | Kết quả đo | Trạng thái
Không tự đặt chiều dày lớp phủ.
31. KIỂM TRA DFT NẾU CÓ
Lập:
Vị trí | Lớp sơn | Điểm đo | DFT | Yêu cầu | Kết quả | Trạng thái
Giữ nguyên dữ liệu từng điểm đo nếu có.
32. KIỂM TRA MẠ KẼM/BẢO VỆ KHÁC
Nếu có, tự nhận diện yêu cầu và lập bảng riêng.
Không áp tiêu chí sơn cho cấu kiện mạ kẽm hoặc ngược lại.
33. KIỂM TRA RELEASE TRƯỚC VẬN CHUYỂN
Nếu hồ sơ có:
Mark | Fabrication Complete | NDT | Coating | Final Inspection | Release | Ngày vận chuyển | Trạng thái
34. KIỂM TRA VẬN CHUYỂN ↔ CẤU KIỆN
Lập:
Mark | Ngày xuất xưởng | Phiếu giao | Ngày đến công trường | Kiểm tra đầu vào | Hư hỏng ghi nhận | Trạng thái
35. KIỂM TRA LẮP DỰNG
Theo từng cấu kiện:
Mark | Vị trí thiết kế | Ngày lắp | Erection Drawing/Rev | Liên kết | BBNT | Trạng thái
36. KIỂM TRA TRẮC ĐẠC SAU LẮP DỰNG
Nếu có:
Trục/Vị trí | Thông số | Thiết kế | Kết quả đo | Sai khác | Dung sai | Trạng thái
Không tự đặt dung sai.
37. KIỂM TRA CAO ĐỘ – TIM TRỤC – ĐỘ THẲNG
Chỉ đánh giá theo tiêu chí áp dụng xác định được từ hồ sơ.
Phân biệt rõ:
- Giá trị thiết kế.
- Giá trị đo.
- Dung sai.
- Sai khác.
38. KIỂM TRA LIÊN KẾT SAU LẮP DỰNG
Tự nhận diện:
- Liên kết hàn tại hiện trường.
- Liên kết bu lông.
- Liên kết hỗn hợp.
Truy từng liên kết tới hồ sơ kiểm tra tương ứng.
39. KIỂM TRA MỐI HÀN HIỆN TRƯỜNG
Tách rõ:
- Shop Weld.
- Field Weld.
Không gộp hai nhóm khi kiểm soát NDT và người thực hiện.
40. KIỂM TRA TOUCH-UP/REPAIR COATING
Nếu lớp bảo vệ bị ảnh hưởng sau vận chuyển/lắp dựng:
Vị trí | Tình trạng | Ngày sửa | Vật liệu | Kiểm tra lại | Kết quả | Trạng thái
41. KIỂM TRA NCR/SITE OBSERVATION
Lập:
NCR/Observation | Mark/Weld ID | Vấn đề | Ngày | Xử lý | Kiểm tra lại | Bằng chứng đóng | Trạng thái
42. PHÁT HIỆN “CLOSED NHƯNG CHƯA ĐỦ BẰNG CHỨNG”
Tìm hồ sơ ghi Closed nhưng chưa truy được:
- Sửa chữa.
- Retest/NDT lại.
- Kiểm tra lại.
- Ảnh.
- Biên bản.
- Xác nhận cần thiết.
43. KIỂM TRA NGHIỆM THU
Theo từng Mark hoặc khu vực:
Mark | Vật liệu | Gia công | Hàn | NDT | Bu lông | Coating | Lắp dựng | Trắc đạc | BBNT | Trạng thái
44. KIỂM TRA HOÀN CÔNG
Đối chiếu:
DESIGN
↔ SHOPDRAWING
↔ FABRICATION
↔ THAY ĐỔI ĐƯỢC CHẤP THUẬN
↔ ERECTION
↔ INSPECTION
↔ AS-BUILT.
Kiểm tra:
- Mark.
- Vị trí.
- Tiết diện.
- Liên kết.
- Cao độ.
- Thay đổi.
- Revision.
45. TẠO STEEL TRACEABILITY MATRIX
Lập:
Mark | Drawing/Rev | Heat/Lot | Fabrication | Weld | Welder | WPS | NDT | Bolt | Coating | Erection | Survey | NCR | BBNT | As-built | Trạng thái
Đánh dấu:
✓ Đã truy được.
⚠ Cần kiểm tra.
✖ Chưa tìm thấy.
— Không áp dụng.
46. PHÁT HIỆN “CẤU KIỆN ĐỨT CHUỖI HỒ SƠ”
Nhóm:
- Chưa truy được Heat/Lot.
- Chưa truy được hồ sơ gia công.
- Mối hàn chưa truy được WPS.
- Chưa truy được thợ hàn.
- Thiếu NDT theo phạm vi yêu cầu.
- NDT cần xử lý nhưng chưa sửa.
- Đã sửa nhưng chưa NDT lại.
- Bu lông chưa truy được Lot/hồ sơ.
- Coating chưa đủ hồ sơ.
- Lắp dựng nhưng chưa truy được nghiệm thu.
- As-built chưa cập nhật.
47. KIỂM TRA TRÌNH TỰ NGÀY THÁNG
Dựng:
VẬT LIỆU
→ GIA CÔNG
→ HÀN
→ NDT
→ SỬA
→ NDT LẠI
→ COATING
→ RELEASE
→ VẬN CHUYỂN
→ LẮP DỰNG
→ KIỂM TRA
→ NGHIỆM THU.
Phát hiện trình tự không logic.
48. PHÁT HIỆN DỮ LIỆU BẤT THƯỜNG
Tìm:
- NDT trước ngày hàn.
- Retest trước ngày sửa.
- Coating trước khi hoàn thành NDT cần thiết theo hồ sơ.
- Mark xuất xưởng trước Release.
- Lắp dựng trước ngày giao nhận theo hồ sơ.
- Một Heat Number được ghi cho các vật liệu không thống nhất.
- Một Weld ID xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau.
- Một NDT Report dùng cho nhiều Weld ID nhưng phạm vi không rõ.
- WPS/Revision không thống nhất.
- BBNT trước các bước kiểm tra cần thiết.
Chỉ ghi:
“DẤU HIỆU CẦN KIỂM TRA”.
Không tự kết luận gian lận hoặc làm giả hồ sơ.
49. LẬP BẢNG CẢNH BÁO
STT | Mark/Weld ID | Vị trí | Vấn đề | Hồ sơ còn thiếu | Ảnh hưởng | Mức độ | Hành động
Phân loại:
🔴 CẦN XỬ LÝ NGAY – Có kết quả NDT cần xử lý, sửa chữa chưa Retest, vật liệu chưa truy vết hoặc cấu kiện chuẩn bị nghiệm thu nhưng chuỗi hồ sơ quan trọng chưa hoàn tất.
🟡 CẦN BỔ SUNG/LÀM RÕ.
🟢 ĐÃ TRUY ĐƯỢC TRONG PHẠM VI HỒ SƠ.
50. TẠO DASHBOARD KẾT CẤU THÉP
Nếu dữ liệu đủ, tổng hợp:
- Tổng số Mark cấu kiện.
- Số đã gia công.
- Số đã Release.
- Số đã vận chuyển.
- Số đã lắp dựng.
- Tổng số Weld ID.
- Số mối hàn đã NDT.
- Số kết quả NDT cần xử lý.
- Số mối hàn đã sửa.
- Số chưa truy được NDT lại.
- Số cấu kiện chưa truy được Heat/Lot.
- Số liên kết bu lông chưa đủ hồ sơ.
- Số cấu kiện chưa đủ hồ sơ coating.
- Số NCR đang mở.
- Số cấu kiện đã nghiệm thu.
- Số cấu kiện đứt chuỗi hồ sơ.
- Số cảnh báo 🔴.
- Số cảnh báo 🟡.
- Tỷ lệ cấu kiện có chuỗi truy vết đầy đủ.
51. TẠO “TOP 10 CẤU KIỆN/MỐI HÀN CẦN KIỂM TRA NGAY”
Lập:
Ưu tiên | Mark/Weld ID | Vị trí | Vấn đề | Trạng thái | Mức độ | Hành động
Ưu tiên:
1. NDT có kết quả cần xử lý nhưng chưa khép kín.
2. Đã sửa mối hàn nhưng chưa truy được NDT lại.
3. Thiếu NDT theo phạm vi yêu cầu.
4. Cấu kiện chưa truy được Heat/Lot.
5. WPS/thợ hàn chưa truy vết đầy đủ.
6. Bu lông chưa đủ hồ sơ.
7. Coating chưa đủ kiểm tra.
8. NCR chưa đóng.
9. Đã lắp dựng nhưng chuỗi hồ sơ còn thiếu.
10. As-built chưa cập nhật.
52. CUỐI BÁO CÁO HÃY TRẢ LỜI RÕ:
- Có bao nhiêu cấu kiện/Mark?
- Bao nhiêu đã gia công?
- Bao nhiêu đã lắp dựng?
- Cấu kiện nào chưa truy được Heat/Lot?
- Có bao nhiêu Weld ID?
- Mối hàn nào chưa truy được WPS?
- Mối hàn nào chưa truy được thợ hàn?
- Phạm vi NDT yêu cầu là gì?
- Còn thiếu bao nhiêu NDT?
- Mối hàn nào có kết quả cần xử lý?
- Mối hàn nào đã sửa nhưng chưa NDT lại?
- Liên kết bu lông nào chưa đủ hồ sơ?
- Cấu kiện nào chưa đủ hồ sơ coating?
- NCR nào chưa đóng?
- Cấu kiện nào đã nghiệm thu nhưng chuỗi hồ sơ còn thiếu?
- Có dữ liệu ngày tháng nào bất thường?
- 10 cấu kiện/mối hàn nào cần kiểm tra trước tiên?
53. TẠO “CHECKLIST 2 PHÚT TRƯỚC KHI NGHIỆM THU KẾT CẤU THÉP”
Tạo checklist 10–15 mục quan trọng nhất để Chủ đầu tư, BQLDA, TVGS, QA/QC và Nhà thầu sử dụng.
NGUYÊN TẮC BẮT BUỘC:
- Không tự tạo Mark hoặc Weld ID.
- Không tự coi hai loại vật liệu là tương đương.
- Không tự đặt dung sai.
- Không tự đặt tỷ lệ NDT.
- Không tự đặt Acceptance Criteria.
- Không tự đặt mô-men/lực siết bu lông.
- Không tự đặt chiều dày coating.
- Không tự đánh giá WPS/PQR phù hợp khi thiếu dữ liệu.
- Không tự đánh giá thợ hàn đủ phạm vi khi hồ sơ chưa chứng minh.
- Không tự diễn giải tín hiệu NDT khi không đủ dữ liệu.
- Phải truy vật liệu từ Heat/Lot đến cấu kiện khi yêu cầu.
- Phải truy Weld ID đến WPS và thợ hàn.
- Phải kiểm tra NDT lại sau sửa chữa.
- Phải tách Shop Weld và Field Weld.
- Phải kiểm tra Revision tại thời điểm gia công và lắp dựng.
- Phải kiểm tra trắc đạc sau lắp dựng nếu áp dụng.
- Phải kiểm tra As-built sau thay đổi.
- “Chưa tìm thấy” không đồng nghĩa “không có”.
- Khi dữ liệu mâu thuẫn phải chỉ rõ từng nguồn.
- Không tự kết luận gian lận hoặc làm giả hồ sơ.
- Nếu chưa đủ dữ liệu, ghi “Chưa đủ dữ liệu để kết luận”.
- Khi viện dẫn tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc pháp luật phải kiểm tra phiên bản, hiệu lực và phạm vi áp dụng.
- AI chỉ hỗ trợ rà soát và truy vết hồ sơ; quyết định đánh giá chất lượng và nghiệm thu thuộc trách nhiệm của các chủ thể có thẩm quyền.
Sau khi tôi tải hồ sơ lên, KHÔNG chỉ kiểm tra danh sách biên bản nghiệm thu.
Trước tiên hãy lập:
1. MASTER STEEL MEMBER REGISTER.
2. MATERIAL TRACEABILITY REGISTER.
3. WELD REGISTER.
4. NDT REGISTER.
5. BOLT REGISTER NẾU ÁP DỤNG.
6. MA TRẬN MARK ↔ DRAWING/REV ↔ HEAT/LOT ↔ GIA CÔNG ↔ WELD ↔ WPS ↔ THỢ HÀN ↔ NDT ↔ BU LÔNG ↔ COATING ↔ LẮP DỰNG ↔ TRẮC ĐẠC ↔ NGHIỆM THU ↔ AS-BUILT.
7. DANH SÁCH MỐI HÀN CÓ KẾT QUẢ CẦN XỬ LÝ.
8. DANH SÁCH MỐI HÀN ĐÃ SỬA NHƯNG CHƯA TRUY ĐƯỢC NDT LẠI.
9. DANH SÁCH CẤU KIỆN ĐỨT CHUỖI HỒ SƠ.
10. TOP 10 CẤU KIỆN/MỐI HÀN CẦN ƯU TIÊN KIỂM TRA.
Sau đó mới tiến hành kiểm tra chi tiết.
──────────────
Điểm mạnh của Prompt này là biến hồ sơ kết cấu thép thành chuỗi truy vết đến từng Mark và từng Weld ID. Khi chọn một cấu kiện, AI phải lần được từ Heat Number của vật liệu đến gia công, WPS, thợ hàn, NDT, sửa chữa, bu lông, coating, lắp dựng, trắc đạc và nghiệm thu.
#AITrongXayDung #PromptXayDung #KetCauThep #NDT #QuanLyChatLuong #QAQC #TuVanGiamSat #VMCWorks
Viết bình luận