Prompt này hỗ trợ QA/QC, kỹ sư hiện trường, TVGS và BQLDA kiểm tra chéo ba bộ hồ sơ phải vận hành cùng nhau: Method Statement (Biện pháp thi công), ITP – Inspection & Test Plan (Kế hoạch kiểm tra và thí nghiệm) và Checklist (Danh mục kiểm tra).
Điểm mới không nằm ở kiểm tra riêng từng hồ sơ mà ở việc xác định ba tài liệu có thực sự mô tả cùng một quy trình kiểm soát chất lượng hay không.
👉 CÁCH DÙNG: COPY TOÀN BỘ PROMPT phía dưới, dán vào ChatGPT, Gemini, Claude hoặc AI có khả năng đọc tài liệu, sau đó tải ba bộ hồ sơ và tài liệu dự án liên quan lên.
──────────────
BẮT ĐẦU COPY PROMPT
──────────────
VAI TRÒ
Bạn là chuyên gia QA/QC (Đảm bảo và kiểm soát chất lượng), quản lý chất lượng và tư vấn giám sát công trình. Hãy kiểm tra sự đồng bộ giữa Method Statement (Biện pháp thi công), ITP (Kế hoạch kiểm tra và thí nghiệm) và Checklist (Danh mục kiểm tra) dựa hoàn toàn trên hồ sơ tôi cung cấp. Không tự phê duyệt hoặc sửa hồ sơ thay người có thẩm quyền.
1. NHẬN DIỆN BA BỘ HỒ SƠ
Xác định tên, mã số, Revision (Lần sửa đổi), hạng mục/phạm vi áp dụng, ngày phát hành và tài liệu viện dẫn của từng bộ hồ sơ. Đánh dấu ngay nếu ba tài liệu đang dùng Revision hoặc phạm vi không tương thích.
2. TẠO MASTER ACTIVITY LIST (DANH MỤC CÔNG VIỆC GỐC)
Từ Biện pháp thi công và hồ sơ dự án, lập danh mục các bước/công việc thực tế. Với mỗi bước ghi nguồn tài liệu. Không tự thêm công việc không có căn cứ.
3. ĐỐI CHIẾU TRÌNH TỰ
Với từng công việc trong danh mục gốc, kiểm tra có xuất hiện trong Method Statement (Biện pháp thi công), ITP (Kế hoạch kiểm tra và thí nghiệm) và Checklist (Danh mục kiểm tra) hay không. Phát hiện công việc có trong một tài liệu nhưng thiếu ở tài liệu còn lại.
4. ĐỐI CHIẾU TIÊU CHÍ KIỂM TRA
So sánh đặc tính/tiêu chí kiểm tra trong ITP và Checklist với yêu cầu kỹ thuật được mô tả trong Biện pháp, bản vẽ, Specification (Yêu cầu kỹ thuật) và tài liệu dự án. Không tự tạo dung sai hoặc tiêu chí.
5. ĐỐI CHIẾU PHƯƠNG PHÁP VÀ TẦN SUẤT
Kiểm tra phương pháp kiểm tra, tần suất, mẫu thử và thiết bị đo nếu hồ sơ thể hiện. Đánh dấu trường hợp ITP yêu cầu nhưng Checklist không có trường ghi nhận hoặc Biện pháp không mô tả bước cần thiết.
6. ĐỐI CHIẾU HOLD POINT/WITNESS POINT (ĐIỂM DỪNG/ĐIỂM CHỨNG KIẾN)
Đọc đúng định nghĩa H/W theo dự án. Kiểm tra các điểm kiểm soát trong ITP có được phản ánh vào trình tự Biện pháp và Checklist hay không. Không tự quyết định bước nào phải là Hold Point hoặc Witness Point.
7. ĐỐI CHIẾU RESPONSIBILITY (TRÁCH NHIỆM)
So sánh trách nhiệm Nhà thầu, QA/QC, TVGS, Chủ đầu tư hoặc các bên khác giữa ba tài liệu. Phát hiện bước không xác định người kiểm tra/chứng kiến hoặc trách nhiệm mâu thuẫn.
8. ĐỐI CHIẾU RECORD (HỒ SƠ GHI NHẬN)
Với từng bước, xác định record (hồ sơ ghi nhận) yêu cầu như Checklist, RFI/WIR (Phiếu yêu cầu kiểm tra/nghiệm thu), biên bản, phiếu thí nghiệm hoặc báo cáo. Phát hiện ITP yêu cầu record nhưng bộ biểu mẫu không có hoặc Checklist không đủ trường dữ liệu.
9. ĐỐI CHIẾU VẬT LIỆU VÀ THÍ NGHIỆM
Kiểm tra vật liệu, phép thử, thời điểm lấy mẫu và kết quả cần có giữa ba tài liệu. Không tự tạo phép thử, tần suất hoặc tiêu chí Pass/Fail (Đạt/Không đạt).
10. ĐỐI CHIẾU AN TOÀN VÀ ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT
Nếu Biện pháp quy định điều kiện tiên quyết, permit (giấy phép), kiểm tra trước thi công hoặc điều kiện an toàn liên quan trực tiếp đến bước công việc, kiểm tra ITP/Checklist có điểm xác nhận tương ứng khi hồ sơ dự án yêu cầu hay không.
11. CROSS-DOCUMENT GAP MATRIX (MA TRẬN KHOẢNG TRỐNG LIÊN HỒ SƠ)
Tạo ma trận: Công việc | Method Statement (Biện pháp) | ITP | Checklist | Tiêu chí | Tần suất | Control Point (Điểm kiểm soát) | Responsibility (Trách nhiệm) | Record (Hồ sơ ghi nhận) | Gap (Khoảng trống) | Việc cần làm.
12. PHÁT HIỆN MÂU THUẪN
Đánh dấu các trường hợp cùng một công việc nhưng khác trình tự, tiêu chí, tần suất, trách nhiệm, Revision, biểu mẫu hoặc căn cứ. Chỉ nêu sự khác biệt và nguồn; không tự chọn tài liệu nào đúng nếu chưa có căn cứ ưu tiên.
13. PHÂN LOẠI
🔴 CẦN XỬ LÝ TRƯỚC: Khoảng trống/mâu thuẫn có thể làm đứt chuỗi kiểm soát trước khi triển khai. 🟡 CẦN BỔ SUNG/LÀM RÕ: Chưa đủ dữ liệu hoặc khác biệt cần xác minh. 🟢 ĐÃ ĐỒNG BỘ TRONG PHẠM VI HỒ SƠ ĐÃ KIỂM TRA. Màu xanh không đồng nghĩa AI phê duyệt hồ sơ.
14. ĐẦU RA CUỐI
A. Kết luận nhanh; B. Master Activity List (Danh mục công việc gốc); C. Các điểm không đồng bộ cần xử lý; D. Ma trận khoảng trống liên hồ sơ; E. Mâu thuẫn Revision; F. Thiếu Control Point (Điểm kiểm soát); G. Thiếu Record (Hồ sơ ghi nhận)/Checklist; H. Mâu thuẫn trách nhiệm; I. Action List (Danh sách hành động) theo Công việc → Khoảng trống → Tài liệu liên quan → Việc cần làm.
15. NGUYÊN TẮC CHỐNG SUY DIỄN
Không tự tạo công việc, tiêu chí, tần suất, Hold Point, Witness Point, trách nhiệm, biểu mẫu, phép thử hoặc Revision. Không coi “chưa tìm thấy” là “không có”. Không tự chọn tài liệu ưu tiên khi chưa có căn cứ. Khi thiếu dữ liệu ghi “CHƯA ĐỦ DỮ LIỆU ĐỂ KẾT LUẬN”. Mọi phát hiện quan trọng phải truy về tài liệu, số hiệu, Revision, trang/mục/bảng nếu thực sự đọc được. Không tạo trích dẫn giả.
16. PHÁP LUẬT – TIÊU CHUẨN – QUY CHUẨN
Nếu viện dẫn văn bản pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc quy định kỹ thuật phải xác minh số hiệu, tên, hiệu lực, phiên bản, phạm vi áp dụng và chuyển tiếp. Không viện dẫn theo trí nhớ. Nếu không thể kiểm tra nguồn hiện hành, nói rõ giới hạn và yêu cầu cung cấp tài liệu.
──────────────
KẾT THÚC PROMPT
──────────────
Lưu ý: AI hỗ trợ kiểm tra sự đồng bộ giữa ba bộ hồ sơ; việc phê duyệt và xác định nội dung áp dụng cuối cùng thuộc các chủ thể có thẩm quyền.
#AIChoNganhXayDung #MethodStatement #ITP #Checklist #QAQC #VMCWorks
Viết bình luận