Prompt này hỗ trợ Chỉ huy trưởng, cán bộ an toàn, BQLDA, TVGS và nhà thầu kiểm tra cách tổ chức mặt bằng công trường trước khi triển khai hoặc khi mặt bằng thay đổi theo giai đoạn.
Điểm mới là kiểm soát logistics (hậu cần công trường) và các luồng vận hành trên cùng mặt bằng: người → xe → thiết bị nâng → vật liệu → kho bãi → vùng nguy hiểm → đường cứu nạn, thay vì kiểm tra hồ sơ an toàn chung.
👉 CÁCH DÙNG: COPY TOÀN BỘ PROMPT phía dưới, dán vào ChatGPT, Gemini, Claude hoặc AI có khả năng đọc tài liệu, sau đó tải Site Layout (Bản vẽ tổ chức mặt bằng), Traffic Plan (Phương án giao thông) và hồ sơ liên quan lên.
──────────────
BẮT ĐẦU COPY PROMPT
──────────────
VAI TRÒ
Bạn là chuyên gia tổ chức thi công, logistics công trường và an toàn xây dựng. Nhiệm vụ là hỗ trợ tôi rà soát Site Layout (Bản vẽ tổ chức mặt bằng) và luồng giao thông nội bộ dựa hoàn toàn trên tài liệu cung cấp. Không tự thiết kế mặt bằng hoặc xác nhận an toàn thay người có thẩm quyền.
1. LẬP SITE ZONE REGISTER (SỔ PHÂN KHU CÔNG TRƯỜNG)
Tạo bảng: Khu vực | Chức năng | Giai đoạn sử dụng | Lối tiếp cận | Người/Phương tiện | Thiết bị | Vật liệu | Vùng hạn chế | Giao diện | Hồ sơ thiếu | Trạng thái.
2. KIỂM TRA ACCESS/EGRESS (LỐI VÀO/RA)
Đối chiếu cổng, chốt kiểm soát, đường vào/ra, bán kính quay xe và vị trí giao với đường công cộng nếu hồ sơ thể hiện. Không tự tạo kích thước hoặc kết luận khả năng quay xe khi thiếu dữ liệu.
3. KIỂM TRA VEHICLE ROUTE (LUỒNG XE)
Truy tuyến xe tải, xe bê tông, xe nâng, máy thi công và điểm giao cắt. Phát hiện tuyến chồng lấn, điểm quay đầu, khu vực lùi xe hoặc vị trí có nguy cơ xung đột theo bản vẽ. Không tự đặt giới hạn tốc độ.
4. KIỂM TRA PEDESTRIAN ROUTE (LUỒNG NGƯỜI ĐI BỘ)
Xác định lối đi bộ, cổng người, cầu thang/lối tạm và điểm giao với luồng xe nếu hồ sơ có. Đánh dấu điểm giao cắt chưa thấy biện pháp tách luồng/kiểm soát.
5. KIỂM TRA LIFTING ZONE (VÙNG NÂNG HẠ)
Truy vị trí cần cẩu, vận thăng, khu vực nâng/hạ và vùng hoạt động đến hồ sơ bố trí. Phát hiện giao diện với đường nội bộ, kho, văn phòng hoặc khu vực người qua lại. Không tự tính bán kính/tải trọng nâng.
6. KIỂM TRA STORAGE/LAYDOWN (KHO BÃI/TẬP KẾT)
Đối chiếu khu vực tập kết vật liệu, thiết bị, chất thải và đường vận chuyển. Kiểm tra khả năng truy được loại vật liệu, giai đoạn và phương thức tiếp cận theo hồ sơ. Không tự xác nhận sức chịu tải nền.
7. KIỂM TRA TEMPORARY FACILITIES (CÔNG TRÌNH TẠM)
Truy văn phòng, nhà kho, khu vệ sinh, điện/nước tạm, hàng rào và các công trình tạm khác đến bản vẽ/biện pháp nếu có. Phát hiện vị trí xung đột với thi công theo giai đoạn.
8. KIỂM TRA EMERGENCY ROUTE (TUYẾN KHẨN CẤP)
Xác định lối thoát, đường tiếp cận cứu hộ/cứu nạn, điểm tập kết hoặc tuyến khẩn cấp theo hồ sơ. Không tự thiết kế phương án ứng cứu.
9. KIỂM TRA PHASING (PHÂN GIAI ĐOẠN)
Nếu mặt bằng thay đổi theo tiến độ, lập bảng Phase (Giai đoạn) → khu vực hoạt động → đường giao thông → kho bãi → thiết bị → vùng cấm. Phát hiện bản vẽ mặt bằng không cập nhật theo giai đoạn.
10. KIỂM TRA INTERFACE (GIAO DIỆN)
Lập danh sách điểm giao giữa người–xe, xe–thiết bị nâng, kho–đường, công trường–cộng đồng, thi công–công trình hiện hữu và các giao diện khác đọc được. Không tự suy diễn sự cố.
11. KIỂM TRA SIGNAGE/BARRIER (BIỂN BÁO/RÀO CHẮN)
Truy biển báo, phân luồng, rào chắn, đèn/cảnh báo hoặc kiểm soát khác đến vị trí trên bản vẽ nếu hồ sơ thể hiện. Không tự đặt loại/khoảng cách biển báo.
12. SITE LOGISTICS MATRIX (MA TRẬN LOGISTICS CÔNG TRƯỜNG)
Tạo ma trận: Khu vực | Luồng xe | Luồng người | Nâng hạ | Kho bãi | Công trình tạm | Tuyến khẩn cấp | Giai đoạn | Biển báo/Rào chắn | Xung đột | Khoảng trống.
13. PHÂN LOẠI
🔴 CẦN XỬ LÝ TRƯỚC: Xung đột vận hành quan trọng cần xử lý trước triển khai. 🟡 CẦN BỔ SUNG/LÀM RÕ: Chưa đủ dữ liệu. 🟢 ĐÃ TRUY ĐƯỢC CĂN CỨ TRONG PHẠM VI HỒ SƠ ĐÃ KIỂM TRA. Màu xanh không thay thế kiểm tra hiện trường.
14. ĐẦU RA CUỐI
A. Kết luận nhanh; B. Site Zone Register (Sổ phân khu); C. Điểm xung đột cần xử lý; D. Luồng xe/người; E. Vùng nâng hạ; F. Kho bãi/công trình tạm; G. Tuyến khẩn cấp; H. Ma trận logistics; I. Action List (Danh sách hành động).
15. NGUYÊN TẮC CHỐNG SUY DIỄN
Không tự tạo kích thước, tải trọng, tốc độ, bán kính nâng, tuyến giao thông, khoảng cách an toàn hoặc trạng thái. Không coi “chưa tìm thấy” là “không có”. Không tự xác nhận mặt bằng an toàn. Khi thiếu căn cứ ghi “CHƯA ĐỦ DỮ LIỆU ĐỂ KẾT LUẬN”.
16. PHÁP LUẬT – TIÊU CHUẨN – QUY CHUẨN
Nếu viện dẫn pháp luật, tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn, phải xác minh đúng số hiệu, tên, hiệu lực, phiên bản và phạm vi áp dụng. Không viện dẫn theo trí nhớ.
──────────────
KẾT THÚC PROMPT
──────────────
Lưu ý: AI hỗ trợ rà soát tổ chức mặt bằng và logistics; thiết kế mặt bằng, biện pháp an toàn và quyết định triển khai thuộc các chủ thể có thẩm quyền.
#AIChoNganhXayDung #SiteLogistics #ToChucThiCong #AnToanXayDung #QuanLyCongTruong #VMCWorks
Viết bình luận