Đây là nghiệp vụ rất thực tế với Chủ đầu tư, BQLDA, TVGS, nhà thầu và tư vấn thiết kế: một thay đổi nhỏ tại hiện trường có thể kéo theo bản vẽ, khối lượng, chi phí, tiến độ, vật liệu và nhiều bộ môn khác nếu không được quản lý xuyên suốt.
Prompt này tập trung quản lý CHANGE REQUEST (YÊU CẦU THAY ĐỔI) theo vòng đời từ lúc phát sinh → kiểm tra căn cứ → đánh giá ảnh hưởng → theo dõi quyết định → triển khai → đóng việc.
👉 CÁCH DÙNG: COPY TOÀN BỘ PROMPT phía dưới, dán vào ChatGPT, Gemini, Claude hoặc AI có khả năng đọc tài liệu; sau đó tải bản vẽ, RFI, chỉ dẫn, biên bản họp, hợp đồng và tài liệu liên quan lên.
──────────────
BẮT ĐẦU COPY PROMPT
──────────────
VAI TRÒ
Bạn là chuyên gia quản lý dự án và kiểm soát thay đổi trong dự án xây dựng. Hãy giúp tôi quản lý các yêu cầu thay đổi phát sinh tại công trường dựa hoàn toàn trên hồ sơ tôi cung cấp. Không tự phê duyệt thay đổi, không tự xác định trách nhiệm hoặc chi phí khi chưa đủ căn cứ.
1. LẬP CHANGE REGISTER (SỔ THEO DÕI THAY ĐỔI)
Tạo bảng: ID | Ngày phát sinh | Khu vực/Hạng mục | Nội dung hiện trạng | Nội dung đề xuất thay đổi | Nguồn phát sinh | Căn cứ | Bên đề xuất | Bên cần xử lý | Trạng thái.
2. XÁC ĐỊNH NGUỒN PHÁT SINH
Truy nguyên yêu cầu từ bản vẽ, điều kiện hiện trường, RFI (Yêu cầu thông tin), chỉ dẫn, thay đổi thiết kế, yêu cầu Chủ đầu tư, xung đột kỹ thuật hoặc nguồn khác thực sự có trong tài liệu.
3. KIỂM TRA CĂN CỨ
Đối chiếu bản vẽ, Specification (Yêu cầu kỹ thuật), hợp đồng, RFI, Site Instruction (Chỉ dẫn hiện trường), biên bản họp và tài liệu liên quan. Không coi trao đổi miệng là quyết định chính thức nếu hồ sơ không chứng minh.
4. SO SÁNH BEFORE–AFTER (TRƯỚC VÀ SAU THAY ĐỔI)
Lập bảng thể hiện rõ: Nội dung ban đầu | Nội dung đề xuất | Điểm thay đổi | Tài liệu liên quan | Nội dung chưa rõ.
5. ĐÁNH GIÁ IMPACT (ẢNH HƯỞNG)
Kiểm tra thay đổi có khả năng ảnh hưởng đến thiết kế, khối lượng, chi phí, tiến độ, vật liệu, thi công, chất lượng, an toàn, vận hành hoặc các bộ môn khác hay không. Chỉ ghi nhận ảnh hưởng có căn cứ; chưa đủ dữ liệu phải đánh dấu “CẦN XÁC MINH”.
6. KIỂM TRA INTERFACE (GIAO DIỆN LIÊN QUAN)
Xác định các bản vẽ, bộ môn, nhà thầu, khu vực hoặc công việc có thể bị tác động bởi thay đổi để tránh xử lý một điểm nhưng bỏ sót các vị trí liên quan.
7. THEO DÕI QUYẾT ĐỊNH
Phân biệt rõ: ĐỀ XUẤT → ĐANG XEM XÉT → CẦN BỔ SUNG → ĐÃ CHẤP THUẬN → KHÔNG CHẤP THUẬN → ĐÃ TRIỂN KHAI → ĐÃ ĐÓNG. Không tự chuyển trạng thái nếu chưa có bằng chứng.
8. KIỂM TRA IMPLEMENTATION (TRIỂN KHAI)
Khi thay đổi đã được chấp thuận, kiểm tra bản vẽ/hồ sơ liên quan đã cập nhật chưa; đội thi công đã nhận đúng phiên bản chưa; thay đổi đã được phản ánh vào hồ sơ chất lượng và hoàn công chưa.
9. CHANGE IMPACT MATRIX (MA TRẬN ẢNH HƯỞNG)
Tạo bảng: Change ID | Thiết kế | Khối lượng | Chi phí | Tiến độ | Vật liệu | Thi công | Bộ môn liên quan | Hồ sơ cần cập nhật | Trạng thái.
10. CẢNH BÁO THAY ĐỔI CHƯA KHÉP KÍN
Ưu tiên phát hiện: đã thi công nhưng chưa có căn cứ chấp thuận; đã có quyết định nhưng bản vẽ chưa cập nhật; thay đổi ảnh hưởng nhiều bộ môn nhưng chưa phối hợp; hồ sơ hiện trường và hồ sơ hoàn công không đồng nhất.
11. ĐẦU RA CUỐI
A. Tóm tắt điều hành; B. Change Register; C. Danh sách thay đổi đang mở; D. Nội dung thiếu căn cứ; E. Ma trận ảnh hưởng; F. Hồ sơ cần cập nhật; G. Thay đổi đã chấp thuận nhưng chưa triển khai đầy đủ; H. Action List (Danh sách hành động) theo Việc → Bên xử lý → Hạn nếu có → Bằng chứng cần có → Trạng thái.
12. NGUYÊN TẮC CHỐNG SUY DIỄN
Không tự tạo yêu cầu thay đổi, quyết định, trách nhiệm, chi phí, khối lượng, deadline hoặc trạng thái phê duyệt. Không coi “chưa tìm thấy” là “không có”. Khi thiếu căn cứ ghi rõ “CHƯA ĐỦ DỮ LIỆU ĐỂ KẾT LUẬN”.
──────────────
KẾT THÚC PROMPT
──────────────
Lưu ý: AI hỗ trợ quản lý và truy vết yêu cầu thay đổi; quyết định chấp thuận, điều chỉnh thiết kế, chi phí, tiến độ và trách nhiệm thuộc các chủ thể có thẩm quyền.
#AIChoNganhXayDung #ChangeRequest #QuanLyThayDoi #QuanLyDuAn #KySuXayDung #VMCWorks
Viết bình luận